Europa Conference League - 24/07 - 01:00
Polissya Zhytomyr
3
:
3
Kết thúc
FC Copenhagen
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Youssoufa Moukoko
Oleksandr Filippov
Vladyslav Veleten
88'
83'
Mads Emil Madsen
Andreas Cornelius
Igor Krasnopir
82'
81'
Andreas Cornelius
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Lindon Emerllahu
Oleksandr Andrievsky
80'
Borel Tomandzoto
74'
Maksim Bragaru
Oleksandr Nazarenko
70'
Vladyslav Veleten
Leandro Andrade
70'
Oleksandr Filippov
Oleh Andriiovych Fedor
70'
67'
William Clem
65'
Alex Kral
Munashe Garananga
Oleh Andriiovych Fedor
59'
55'
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Mohamed Elyounoussi
46'
42'
Junnosuke Suzuki
Oleh Andriiovych Fedor
Oleksandr Andrievsky
36'
Igor Krasnopir
Oleksandr Nazarenko
6'
4'
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Mads Emil Madsen
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
964
964
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
65
65
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 7.1 | Phạt góc | 6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 7.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#45
6.7
Maksim Bragaru
#9
7.6
Filippov O.
#14
6.3
Emerllahu L.
#89
6.5
Mykola Haiduchyk
#1
0
Oleh Kudryk
#12
0
Drobot A.
#4
0
Kravchenko M.
#31
0
Giorgi Maisuradze
#94
0
Hryshkevych D.
#8
0
Babenko R.
#19
0
Shepelev V.
#33
6.6
Kral A.
#14
6.7
Cornelius A.
#1
0
Kotarski D.
#61
0
Buur O.
#18
0
Myrie K.
#40
0
Haraldsen H.
#11
0
Larsson J.
#29
0
Moalem J.
#34
0
Nasnas M.
#26
0
West L.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 20 | 1~15 | 0 | 8 |
| 14 | 11 | 16~30 | 4 | 13 |
| 19 | 8 | 31~45 | 17 | 15 |
| 13 | 14 | 46~60 | 30 | 13 |
| 16 | 13 | 61~75 | 26 | 13 |
| 19 | 23 | 76~90 | 17 | 35 |
Dự đoán
Tin nổi bật