MLS Mỹ - 02/08 - 06:40
Philadelphia Union
3
:
2
Kết thúc
Atlanta United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Alejandro Bedoya
Cavan Sullivan
90+9'
Ezekiel Alladoh
Kai Wagner
90+7'
Neil Pierre
Kai Wagner
90+6'
90+2'
Elias Baez
88'
Hernandez R.
Tristan Muyumba
84'
Arif Kovac
Miguel Angel Almiron Rejala
78'
Stian Gregersen
Aleksey Miranchuk
78'
Luke Brennan
Pabrice Picault
Milan Iloski
73'
Ezekiel Alladoh
Bruno Damiani
71'
Agustin Anello
Nathan Harriel
71'
Bruno Damiani
68'
66'
Tristan Muyumba
Aleksey Miranchuk
59'
Lucas Hoyos
Jesus Bueno
Jovan Lukic
57'
Quinn Sullivan
Indiana Vassilev
56'
Nathan Harriel
53'
30'
Miguel Angel Almiron Rejala
Milan Iloski
28'
26'
Enea Mihaj
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
127
127
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
750
750
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
5
5
Đánh đầu
23
23
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
53
53
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#28
6.2
A.Anello
#33
6.5
Sullivan Q.
#8
6.7
Bueno J.
#23
7.3
Alladoh E.
#5
0
Sery Larsen J.
#76
0
Rick A.
#16
0
Bender Ben
#2
0
G.Martinez
#20
6.2
Brennan L.
#2
5.9
Hernandez R.
#39
5.7
Kovac A.
#42
0
Hibbert J.
#30
0
Togashi C.
#23
0
A.Torres
#41
0
Toto Majub
#16
0
A.Gill
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 2 | 1~15 | 8 | 9 |
| 8 | 15 | 16~30 | 23 | 24 |
| 19 | 23 | 31~45 | 17 | 16 |
| 17 | 17 | 46~60 | 12 | 7 |
| 23 | 28 | 61~75 | 12 | 20 |
| 16 | 12 | 76~90 | 25 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật