FIFA World Cup - 17/06 - 02:00
Pháp
3
:
1
Kết thúc
Senegal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kylian Mbappe Lottin
90+6'
90+5'
Ibrahim Mbaye
Iliman Ndiaye
88'
Pathe Ciss
Idrissa Gana Gueye
Mathis Ryan Cherki
Desire Doue
87'
83'
Ahmadou Bamba Dieng
Nicolas Jackson
83'
Iliman Ndiaye
Pape Alassane Gueye
Bradley Barcola
Adrien Rabiot
82'
Bradley Barcola
Ousmane Dembele
80'
76'
Habib Diarra
Lamine Camara
75'
Ibrahim Mbaye
Ismaila Sarr
Kylian Mbappe Lottin
Michael Olise
66'
Kylian Mbappe Lottin
60'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
212
212
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
1065
1065
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
4
4
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
22
22
Số lần thay người
7
7
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
30
30
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
1
1
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 65.3% | Kiểm soát bóng | 58.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#12
7.1
Barcola B.
#3
0
Digne L.
#1
0
Samba B.
#13
0
Kante N.
#21
0
Hernandez L.
#9
0
Thuram M.
#22
0
Mateta J.
#15
0
Konate I.
#6
0
Kone M.
#26
0
Lacroix M.
#2
0
Gusto M.
#25
0
Akliouche M.
#23
0
R.Risser
#18
0
Zaire-Emery W.
#20
6.9
Mbaye I.
#6
6.1
Ciss P.
#13
6.2
Ndiaye I.
#9
5.9
Dieng B.
#1
0
Diouf Y.
#24
0
Mendy A.
#23
0
Diaw M.
#2
0
Sarr M.
#7
0
Diao A.
#4
0
Seck A.
#14
0
Jakobs I.
#12
0
Ndiaye C.
#17
0
Sarr P. M.
#22
0
Ndiaye B. S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1~15 | 12 | 20 |
| 14 | 8 | 16~30 | 24 | 30 |
| 21 | 24 | 31~45 | 12 | 10 |
| 10 | 19 | 46~60 | 18 | 15 |
| 20 | 13 | 61~75 | 15 | 20 |
| 23 | 22 | 76~90 | 18 | 5 |
Dự đoán
Tin nổi bật