FIFA World Cup - 23/06 - 04:00
Pháp
3
:
0
Kết thúc
Iraq
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Marcus Thuram
Kylian Mbappe Lottin
90+1'
Malo Gusto
Jules Kounde
83'
Maghnes Akliouche
Bradley Barcola
83'
69'
Marko Farji
Ibraheem Bayesh
68'
Aimar Sher
Amir Al Ammari
Desire Doue
Ousmane Dembele
68'
Mathis Ryan Cherki
Michael Olise
68'
Ousmane Dembele
Michael Olise
66'
60'
Rebin Sulaka
Zaid Tahseen
60'
Youssef Amyn
Zaid Ismaeel
Kylian Mbappe Lottin
Ousmane Dembele
54'
26'
Ali Al-Hamadi
Aymen Hussein
Kylian Mbappe Lottin
Michael Olise
14'
6'
Amir Al Ammari
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
109
109
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
866
866
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
1
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
16
16
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
28
28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 65.1% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
6
Doue D.
#1
0
Samba B.
#13
0
Kante N.
#21
0
Hernandez L.
#9
0
Thuram M.
#19
0
Hernandez T.
#22
0
Mateta J.
#15
0
Konate I.
#8
0
Tchouameni A.
#26
0
Lacroix M.
#2
6
Gusto M.
#25
6.1
Akliouche M.
#23
0
R.Risser
#18
0
Zaire-Emery W.
#9
5.6
Al-Hamadi A.
#2
6
Sulaka R.
#21
6.4
M. Farji
#20
5.9
Sher A.
#19
0
Yakob K.
#25
0
Saadoon M.
#17
0
Jasim A.
#26
0
Putros F.
#1
0
Talib F.
#12
0
J. Hassan
#10
0
Mohanad A.
#6
0
Younnes M.
#15
0
A. Maknzi
#13
0
A. Yousif
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 14 | 1~15 | 11 | 0 |
| 14 | 9 | 16~30 | 23 | 12 |
| 21 | 12 | 31~45 | 11 | 24 |
| 8 | 7 | 46~60 | 17 | 15 |
| 21 | 19 | 61~75 | 14 | 12 |
| 24 | 36 | 76~90 | 20 | 36 |
Dự đoán
Tin nổi bật