VĐQG Úc - 25/04 - 18:45
Arema Malang
Perth Glory FC
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Brisbane Roar FC
Sự kiện trực tiếp
William Freney
90+3'
90+3'
Henry Hore
Andriano Lebib
85'
Andriano Lebib
Charbel Shamoon
83'
80'
Niall Thom
Marius Lode
Sebastian Despotovski
77'
Joshua Risdon
Sam Sutton
76'
Sebastian Despotovski
76'
Anthony Didulica
Jaiden Kucharski
75'
Stefan Colakovski
Nicholas Pennington
70'
Adam Taggart
Gabriel Popovic
70'
69'
Ben Halloran
Michael Ruhs
66'
Dimitrios Valkanis
56'
Michael Ruhs
53'
Samuel Klein
Nicholas Pennington
31'
Jaiden Kucharski
21'
19'
James O Shea
Noah Maieroni
Gabriel Popovic
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
246
246
Tấn công nguy hiểm
139
139
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
817
817
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.8
17.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
2.9 Phạt góc 3.8
1.6 Thẻ vàng 2.2
9.4 Phạm lỗi 13.1
44.5% Kiểm soát bóng 46%
Đội hình ra sân
Perth Glory FC Perth Glory FC
4-4-2
avatar
29 Matthew Sutton
avatar
3Sam Sutton
avatar
4Scott Wootton
avatar
45Brian Kaltak
avatar
2Charbel Shamoon
avatar
7Nicholas Pennington
avatar
27William Freney
avatar
39Giovanni De Abreu
avatar
9Jaiden Kucharski
avatar
25Sebastian Despotovski
avatar
16Gabriel Popovic
avatar
13
avatar
17
avatar
31
avatar
19
avatar
44
avatar
8
avatar
2
avatar
3
avatar
5
avatar
16
avatar
1
Brisbane Roar FC Brisbane Roar FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Perth Glory FCPerth Glory FC
#67
Colakovski S.
6.6
Colakovski S.
#23
Didulica A.
6.7
Didulica A.
#19
Risdon J.
6.7
Risdon J.
#24
Lebib A.
6.7
Lebib A.
#40
Ryan Warner
0
Ryan Warner
#17
A.Sulemani
0
A.Sulemani
Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC
#27
Halloran B.
6.9
Halloran B.
#39
Niall Thom
6.6
Niall Thom
#11
Freke M.
0
Freke M.
#35
Mikael Evagotou-Alao
0
Mikael Evagotou-Alao
#6
Ludwik A.
0
Ludwik A.
#10
Vrakas G.
0
Vrakas G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 11 1~15 16 15
22 16 16~30 16 12
13 21 31~45 16 15
11 16 46~60 20 15
8 4 61~75 12 17
33 28 76~90 18 23