VĐQG Úc - 16/01 - 17:45
Arema Malang
Perth Glory FC
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Brisbane Roar FC
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Jordan Lauton
Georgios Vrakas
Luke Amos
90+3'
Gabriel Popovic
Giovanni De Abreu
90'
88'
James McGarry
87'
Emmet Shaw
Henry Hore
84'
Georgios Vrakas
Luke Amos
Rhys Bozinovski
81'
Tom Lawrence
80'
72'
Matthew Dench
Christopher Long
72'
Justin Vidic
Michael Ruhs
Zach Lisolajski
Sam Sutton
56'
Sebastian Despotovski
Trent Ostler
56'
50'
Samuel Klein
Henry Hore
Nicholas Pennington
44'
30'
Christopher Long
28'
Samuel Klein
Adam Taggart
Trent Ostler
19'
9'
Samuel Klein
Giovanni De Abreu
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
875
875
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
56
56
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1
13.1 Sút cầu môn(OT) 10.9
4.4 Phạt góc 5.8
2.5 Thẻ vàng 3.3
10.6 Phạm lỗi 12.6
46.9% Kiểm soát bóng 49.8%
Đội hình ra sân
Perth Glory FC Perth Glory FC
4-4-2
avatar
29 Matthew Sutton
avatar
3Sam Sutton
avatar
4Scott Wootton
avatar
45Brian Kaltak
avatar
2Charbel Shamoon
avatar
7Nicholas Pennington
avatar
39Giovanni De Abreu
avatar
18Rhys Bozinovski
avatar
20Trent Ostler
avatar
34Tom Lawrence
avatar
22Adam Taggart
avatar
9
avatar
19
avatar
13
avatar
31
avatar
8
avatar
10
avatar
2
avatar
3
avatar
6
avatar
23
avatar
1
Brisbane Roar FC Brisbane Roar FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Perth Glory FCPerth Glory FC
#25
Despotovski S.
6.9
Despotovski S.
#10
Amos L.
6.4
Amos L.
#16
Popovic G.
6.4
Popovic G.
#40
Ryan Warner
0
Ryan Warner
#24
Lebib A.
0
Lebib A.
#17
A.Sulemani
0
A.Sulemani
Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC
#17
Vidic J.
5.9
Vidic J.
#41
Shaw E.
6.6
Shaw E.
#44
Lauton J.
0
Lauton J.
#11
Freke M.
0
Freke M.
#15
Bility H.
0
Bility H.
#30
Macnicol Q.
0
Macnicol Q.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
20 7 1~15 19 17
20 21 16~30 12 7
11 21 31~45 17 17
11 14 46~60 17 10
8 9 61~75 14 23
23 24 76~90 17 23