Europa Conference League - 07/08 - 02:00
Arema Malang
Partizan Belgrade
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Tobol Kostanay
Sự kiện trực tiếp
Lekic M.
90+9'
Vukasin Djurdjevic
90+8'
Chaka Traore
90+6'
90+1'
Maksim Myakish
86'
Abdoulaye Cisse
Stefan Milic
Milan Roganovic
84'
Chaka Traore
Demba Seck
84'
82'
Maksim Myakish
Askhat Tagybergen
79'
Luis guerra
Aleksandr Zuev
Lekic M.
Erik Kojzek
78'
Nemanja Trifunovic
Zubairu Ibrahim
73'
Aleks Zekovic
Milan Aleksic
73'
68'
Vitali Lisakovich
Uros Milovanovic
Zubairu Ibrahim
Erik Kojzek
65'
Erik Kojzek
54'
Milan Vukotic
44'
Demba Seck
32'
Milan Aleksic
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
133
133
Sút ngoài cầu môn
17
17
Đá phạt trực tiếp
32
32
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
7
7
Quả ném biên
50
50
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 0.9
8.7 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
4.1 Phạt góc 5.4
1.4 Thẻ vàng 1.3
10.4 Phạm lỗi 12.2
55.7% Kiểm soát bóng 59.5%
Đội hình ra sân
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
4-2-3-1
avatar
31 Milos Krunic
avatar
24Vukasin Djurdjevic
avatar
23Stefan Mitrovic
avatar
40Nikola Simic
avatar
30Milan Roganovic
avatar
11Milan Vukotic
avatar
17Milan Aleksic
avatar
39Zubairu Ibrahim
avatar
99Bogdan Kostic
avatar
19Demba Seck
avatar
9Erik Kojzek
avatar
18
avatar
10
avatar
14
avatar
17
avatar
8
avatar
13
avatar
21
avatar
72
avatar
5
avatar
25
avatar
44
Tobol Kostanay Tobol Kostanay
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Partizan BelgradePartizan Belgrade
#46
Lekic M.
0
Lekic M.
#44
Milic S.
0
Milic S.
#1
Milosevic M.
0
Milosevic M.
#5
Mateja Milovanovic
0
Mateja Milovanovic
#42
Matija Ninic
0
Matija Ninic
#20
Samson Nwulu
0
Samson Nwulu
#33
Petrovic S.
0
Petrovic S.
#7
Chaka Traore
0
Chaka Traore
#32
Trifunovic N.
0
Trifunovic N.
#8
Zekovic A.
0
Zekovic A.
#
0
Tobol KostanayTobol Kostanay
#34
Bakhytkiriev S.
0
Bakhytkiriev S.
#38
Amanzhol Bakitzhanov
0
Amanzhol Bakitzhanov
#1
Sultan Busurmanov
0
Sultan Busurmanov
#4
Cavnic N.
0
Cavnic N.
#30
Guerra L.
0
Guerra L.
#99
Lisakovich V.
0
Lisakovich V.
#22
Marochkin A.
0
Marochkin A.
#35
Yuri Melikhov
0
Yuri Melikhov
#56
Musaev E.
0
Musaev E.
#6
Myakish M.
0
Myakish M.
#19
Zhumat D.
0
Zhumat D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 22 1~15 6 8
22 13 16~30 11 19
15 13 31~45 26 16
12 15 46~60 17 13
15 15 61~75 6 25
18 20 76~90 31 16