Seria A - 15/02 - 21:00
Parma
2
:
1
Kết thúc
Hellas Verona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Christian Ordonez
Gabriel Strefezza
90+5'
Mateo Pellegrino Casalanguila
Hans Nicolussi Caviglia
90+3'
87'
Jean-Daniel Akpa-Akpro
79'
Suat Serdar
Cheikh Niasse
79'
Tobias Slotsager
Abdou Harroui
Gaetano Pio Oristanio
Oliver Sorensen
70'
62'
Amin Sarr
Kieron Bowie
Hans Nicolussi Caviglia
Mandela Keita
62'
Jacob Ondrejka
Lautaro Valenti
46'
Lautaro Valenti
45+2'
43'
Abdou Harroui
Alessandro Circati
41'
20'
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Rafik Belghali
11'
Gift Emmanuel Orban
Adrian Bernabe Garcia
Mandela Keita
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
801
801
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#21
6.4
Oristanio G.
#41
6.9
Nicolussi Caviglia H.
#17
6.5
Ondrejka J.
#8
0
Estevez N.
#29
0
Carboni F.
#23
0
N.Elphege
#66
0
F.Rinaldi
#76
0
Mikolajewski D.
#25
0
Cremaschi B.
#67
0
Casentini G.
#61
0
Drobnic D.
#8
5.8
Serdar S.
#9
6.1
Sarr A.
#11
7.7
Akpa Akpro J.
#25
0
Mosquera D.
#3
0
Frese M.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#94
0
G.Toniolo
#2
0
Oyegoke D.
#41
0
Isaac Aguiar Tomich
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 20 | 1~15 | 13 | 18 |
| 10 | 4 | 16~30 | 3 | 29 |
| 10 | 24 | 31~45 | 26 | 16 |
| 21 | 4 | 46~60 | 13 | 14 |
| 13 | 20 | 61~75 | 17 | 10 |
| 36 | 28 | 76~90 | 25 | 10 |
Dự đoán
Tin nổi bật