Seria A - 23/08 - 01:45
Parma
0
:
1
Kết thúc
Cagliari
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Kingstone Mutandwa
Daniel Maldini
87'
Giuseppe Aurelio
Adam Obert
Benjamin Cremaschi
Mariano Troilo
85'
Nesta Elphege
Abdou Konate
85'
79'
Alessandro Romano
Ndary Adopo
Ousmane Diallo
Simone Lontani
75'
Rachid Kouda
Mandela Keita
75'
66'
Gennaro Borrelli
Paul Mendy
66'
Mattia Felici
Jacopo Fazzini
66'
Gabriele Zappa
Pedro Figueiredo
Pontus Almqvist
Adrian Bernabe Garcia
66'
58'
Jacopo Fazzini
10'
Pedro Figueiredo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
940
940
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Đánh đầu
37
37
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
28
28
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#29
0
Carboni F.
#8
6.1
Cremaschi B.
#30
0
G. Daffara
#25
0
De Martis T.
#7
0
Diallo O.
#72
0
Drobnic D.
#23
5.8
N.Elphege
#20
0
Frigan M.
#80
0
R.Kouda
#75
0
Mazzocchi A.
#9
0
Romero J.
#24
0
Sorensen O.
#5
0
Valenti L.
#
0
#29
6.6
Borrelli G.
#21
0
N.Cavuoti
#39
0
Fadera A.
#17
6.1
Felici M.
#9
0
Kevin
#22
0
R.Kofler
#27
0
Liteta J.
#26
0
Mina Y.
#18
5.8
Mutandwa K.
#16
0
M.Prati
#23
0
Radunovic B.
#12
0
Sherri A.
#32
0
Ivan Sulev
#28
6.3
Zappa G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 5 | 1~15 | 16 | 14 |
| 10 | 5 | 16~30 | 9 | 14 |
| 7 | 25 | 31~45 | 16 | 12 |
| 17 | 20 | 46~60 | 13 | 19 |
| 10 | 25 | 61~75 | 18 | 12 |
| 35 | 17 | 76~90 | 25 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật