C1 - 10/09 - 02:00
Paris Saint Germain
6
:
1
Kết thúc
Slovan Bratislava
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Fabian Ruiz Pena
87'
80'
Gajdos Artur
Christian Jesus Martinez
80'
Alexej Maros
Andraz Sporar
Lucas Beraldo
Ferran Torres Garcia
73'
Lucas Hernandez
Willian Joel Pacho Tenorio
64'
Mika Godts
Ousmane Dembele
64'
Lucas Digne
Nuno Mendes
64'
Senny Mayulu
Achraf Hakimi
64'
60'
Alen Mustafic
Ibrahim Rahim
59'
Nino Marcelli
Tigran Barseghyan
58'
Suleiman Camara
Tigran Barseghyan
Ferran Torres Garcia
Ousmane Dembele
57'
53'
Cesar Blackman
Ferran Torres Garcia
Maghnes Akliouche
47'
Ferran Torres Garcia
Ousmane Dembele
31'
Ousmane Dembele
23'
22'
Sahmkou Camara
Kenan Bajric
Ousmane Dembele
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
44
44
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
112
112
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
1018
1018
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
5
5
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 65.6% | Kiểm soát bóng | 55% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#30
0
Chevalier L.
#12
6.4
Digne L.
#14
0
Doue D.
#22
7.1
Godts M.
#21
6.3
Hernandez L.
#7
0
K. Kvaratskhelia
#5
0
Marquinhos
#24
6.8
Mayulu S.
#47
0
Ndjantou Q.
#87
0
Neves J.
#33
0
Zaire-Emery W.
#13
0
Roman Cerepkai
#8
0
Gajdos A.
#77
0
Ignatenko D.
#2
0
Kozlovsky S.
#10
6.4
Marcelli N.
#29
0
Maros A.
#88
0
Matsuoka D.
#20
6.4
Mustafic A.
#1
0
Popovic A.
#6
0
Wimmer K.
#14
0
Yirajang A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 18 | 1~15 | 14 | 9 |
| 9 | 10 | 16~30 | 22 | 9 |
| 17 | 14 | 31~45 | 25 | 13 |
| 10 | 9 | 46~60 | 8 | 36 |
| 23 | 18 | 61~75 | 11 | 13 |
| 20 | 27 | 76~90 | 17 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật