Ligue 1 - 23/04 - 00:00
Paris Saint Germain
3
:
0
Kết thúc
Nantes
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
80'
Youssef El Arabi
Matthis Abline
79'
Chidozie Awaziem
Mathieu Acapandie
73'
Bahmed Deuff
Johann Lepenant
Bradley Barcola
Ousmane Dembele
65'
Ibrahim Mbaye
Khvicha Kvaratskhelia
65'
65'
Ignatius Kpene Ganago
Mostafa Mohamed
65'
Dehmaine Assoumani
Louis Leroux
Senny Mayulu
Warren Zaire-Emery
60'
Lucas Hernandez
Achraf Hakimi
60'
Fabian Ruiz Pena
Joao Neves
60'
Khvicha Kvaratskhelia
Ousmane Dembele
50'
46'
Frederic Guilbert
Ilya Zabarnyi
41'
Desire Doue
Achraf Hakimi
37'
Warren Zaire-Emery
35'
22'
Louis Leroux
Khvicha Kvaratskhelia
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
218
218
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
1018
1018
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
4
4
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 66.4% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#49
6.4
Mbaye I.
#21
6
Hernandez L.
#29
6.3
Barcola B.
#8
6.1
Ruiz F.
#51
0
Pacho W.
#30
0
Chevalier L.
#9
0
Ramos G.
#19
0
Lee Kang-In
#17
6.1
Assoumani D.
#19
5.9
El Arabi Y.
#6
6
Awaziem C.
#52
6.5
B.Deuff
#72
0
Doucoure S.
#26
0
Radakovic U.
#30
0
Carlgren P.
#11
0
Guirassy B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 20 | 1~15 | 6 | 11 |
| 9 | 8 | 16~30 | 21 | 18 |
| 20 | 29 | 31~45 | 15 | 14 |
| 9 | 14 | 46~60 | 15 | 14 |
| 23 | 8 | 61~75 | 21 | 9 |
| 24 | 14 | 76~90 | 18 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật