Ligue 1 - 20/04 - 01:45
Paris Saint Germain
1
:
2
Kết thúc
Lyonnais
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Fabian Ruiz Pena
90+5'
Khvicha Kvaratskhelia
Fabian Ruiz Pena
90+4'
85'
Noham Kamara
Khalis Merah
79'
Tanner Tessmann
Orel Mangala
79'
Adam Karabec
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Fabian Ruiz Pena
Bradley Barcola
72'
Lucas Hernandez
68'
Lee Kang In
65'
60'
Hans Hateboer
Ruben Kluivert
Ousmane Dembele
Goncalo Matias Ramos
59'
Lee Kang In
Senny Mayulu
59'
Khvicha Kvaratskhelia
Desire Doue
59'
Warren Zaire-Emery
Vitor Ferreira Pio
39'
Goncalo Matias Ramos
33'
Lucas Beraldo
30'
Ilya Zabarnyi
29'
18'
Afonso Moreira
Endrick Felipe Moreira de Sousa
13'
Ruben Kluivert
6'
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Afonso Moreira
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
13
13
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
126
126
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
1028
1028
Phạm lỗi
18
18
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 4 |
| 0.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 65.4% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#10
6.4
Dembele O.
#7
6.7
Kvaratskhelia K.
#8
6
Ruiz F.
#19
6.5
Lee Kang-In
#5
0
Marquinhos
#30
0
Chevalier L.
#87
0
Neves J.
#27
0
Fernandez P.
#85
6
N.Kamara
#33
6.4
Hateboer H.
#6
6.1
Tessmann T.
#18
0
Ghezzal R.
#99
0
N.Nartey
#40
0
Descamps R.
#77
0
Yaremchuk R.
#34
0
Steeve Kango
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 13 | 1~15 | 6 | 5 |
| 9 | 8 | 16~30 | 18 | 19 |
| 20 | 22 | 31~45 | 18 | 22 |
| 9 | 22 | 46~60 | 15 | 8 |
| 23 | 6 | 61~75 | 21 | 19 |
| 24 | 27 | 76~90 | 18 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật