C2 - 23/01 - 00:45
PAOK Saloniki
2
:
0
Kết thúc
Real Betis
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mohamed Mady Camara
Magomed Ozdoev
88'
Anestis Mythou
Giorgos Giakoumakis
88'
Andrija Zivkovic
86'
Giorgos Giakoumakis
86'
85'
Pau Lopez Sabata
Giannis Michailidis
85'
Kiril Despodov
Barcellos Freda Taison
83'
68'
Daniel Perez
Giovani Lo Celso
Andrija Zivkovic
Giorgos Giakoumakis
67'
62'
Marc Roca
Sergi Altimira
62'
Giovani Lo Celso
Pablo Fornals
Giannis Konstantelias
Dimitrios Pelkas
54'
54'
Abdessamad Ezzalzouli
Aitor Ruibal
Magomed Ozdoev
51'
44'
Sergi Altimira
Dimitrios Pelkas
26'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
785
785
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
9
9
Đánh đầu
18
18
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
48
48
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#65
7
Konstantelias G.
#2
6.1
Camara M.
#56
6.1
Mythou A.
#6
0
Lovren D.
#1
0
Pavlenka J.
#41
0
Monastirlis D.
#4
0
Vogliacco A.
#22
0
Bianco A.
#23
0
Sastre J.
#32
0
Taylor G.
#52
0
Chatsidis D.
#10
5.6
Abde
#37
6
Dani Pérez
#21
6
Roca M.
#27
5.4
José Morante
#4
0
Natan
#13
0
Adrian
#5
0
Bartra M.
#1
0
Alvaro Valles
#50
0
Iván Corralejo
#33
0
De Roa C.
#29
0
Marina R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 12 | 1~15 | 16 | 16 |
| 15 | 12 | 16~30 | 13 | 16 |
| 18 | 16 | 31~45 | 18 | 18 |
| 12 | 12 | 46~60 | 20 | 11 |
| 18 | 23 | 61~75 | 13 | 18 |
| 16 | 20 | 76~90 | 16 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật