C2 - 31/07 - 00:45
PAOK Saloniki
2
:
0
Kết thúc
Dynamo Kyiv
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Pierre Mounguengue
Justin Lonwijk
86'
Kristian Bilovar
Allou Thiare
Dimitrios Pelkas
Giannis Konstantelias
83'
80'
Vladyslav Kabaev
Bohdan Redushko
78'
Mykola Shaparenko
Aritz Elustondo
Pantelis Hatzidiakos
76'
Abdul Rahman Baba
Andrija Zivkovic
76'
Mohamed Mady Camara
Christos Zafeiris
76'
Chatsidis
Barcellos Freda Taison
68'
67'
Andriy Yarmolenko
Nazar Voloshyn
67'
Mykola Shaparenko
Vitaliy Buyalskyi
50'
Matvii Ponomarenko
Giannis Konstantelias
Giannis Michailidis
48'
Giannis Konstantelias
Jonathan Gomez
45+1'
Pantelis Hatzidiakos
35'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
673
673
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
63
63
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#97
0
Bataoulas D.
#39
0
Berdos D.
#2
0
Camara M.
#52
0
Chatsidis D.
#6
0
Elustondo A.
#19
0
Jeremejeff A.
#71
0
Lyratzis L.
#41
0
Monastirlis D.
#10
0
Pelkas D.
#25
0
K.Thymianis
#99
0
Tsiftsis A.
#39
0
Guerrero E.
#22
0
Kabaev V.
#13
0
Maksym Korobov
#23
0
N.Malysh
#99
0
P.Mounguengue
#35
0
Neshcheret R.
#43
0
Ilya Olkhovyi
#8
0
Pikhalyonok O.
#15
0
Rubchynskyi V.
#10
0
Shaparenko M.
#7
0
Yarmolenko A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 11 | 1~15 | 5 | 18 |
| 12 | 12 | 16~30 | 11 | 9 |
| 14 | 15 | 31~45 | 17 | 25 |
| 15 | 19 | 46~60 | 14 | 18 |
| 17 | 17 | 61~75 | 22 | 9 |
| 20 | 20 | 76~90 | 25 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật