C2 - 07/08 - 00:45
PAOK Saloniki
0
:
1
Kết thúc
Anderlecht
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Danylo Sikan
Aritz Elustondo
86'
Dimitrios Pelkas
Anestis Mythou
83'
Alexander Jeremejeff
Barcellos Freda Taison
71'
71'
Tristan Degreef
Mihajlo Cvetkovic
71'
Nathan Saliba
Lukas Ambros
Greg Taylor
Santamaria Baptiste
63'
Abdul Rahman Baba
Jonathan Gomez
63'
58'
Enric Llansana
57'
Oliver Antman
Jayden Onia Seke
56'
Moussa Ndiaye
Aritz Elustondo
Pantelis Hatzidiakos
46'
Pantelis Hatzidiakos
38'
Anestis Mythou
36'
Giannis Michailidis
36'
1'
Mihajlo Cvetkovic
Enric Llansana
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
199
199
Tấn công nguy hiểm
105
105
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
38
38
Chuyền bóng
857
857
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
6
6
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
25
25
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#97
0
Bataoulas D.
#2
0
Camara M.
#52
0
Chatsidis D.
#6
0
Elustondo A.
#19
0
Jeremejeff A.
#23
0
T.Louchet
#10
0
Pelkas D.
#47
0
Shoretire S.
#32
0
Taylor G.
#25
0
K.Thymianis
#99
0
Tsiftsis A.
#6
0
Augustinsson L.
#50
0
Barry K.
#91
0
A.Bertaccini
#53
0
Cobiella N.
#83
0
T.Degreef
#32
0
J.Heekeren
#68
0
Kalonji Kafumpata N.
#2
0
Keita Z.
#61
0
Joshua-Williame Nga Kana
#13
0
N. Saliba
#62
0
Vroninks B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 11 | 1~15 | 5 | 13 |
| 12 | 11 | 16~30 | 8 | 22 |
| 15 | 15 | 31~45 | 17 | 20 |
| 16 | 13 | 46~60 | 14 | 11 |
| 16 | 11 | 61~75 | 23 | 10 |
| 18 | 31 | 76~90 | 26 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật