Europa Conference League - 06/08 - 01:30
Arema Malang
Panathinaikos
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
CSKA 1948 Sofia
Sự kiện trực tiếp
Georgios Katris
Triantafyllos Tsapras
85'
Sotiris Kontouris
Jagusic Adriano
85'
74'
Elias Franco
Hector Cuellar
Triantafyllos Tsapras
69'
Anass Zaroury
Santino Andino
67'
Adam Gnezda Cerin
Etienne Camara
67'
67'
Mamadou Diallo
Didier Digard
Vicente Taborda
Facundo Pellistri Rebollo
60'
50'
Hector Cuellar
31'
Georgi Rusev
Hector Cuellar
Jagusic Adriano
Santino Andino
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
250
250
Tấn công nguy hiểm
152
152
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
916
916
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
4
4
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
38
38
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 0.8
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
5 Phạt góc 5
1.5 Thẻ vàng 1.4
12.4 Phạm lỗi 13
51.7% Kiểm soát bóng 48.4%
Đội hình ra sân
Panathinaikos Panathinaikos
4-2-3-1
avatar
1 Ignacio Pena Sotorres
avatar
77Giorgos Kyriakopoulos
avatar
55Rick van Drongelen
avatar
6Stefan de Vrij
avatar
19Triantafyllos Tsapras
avatar
22Etienne Camara
avatar
4Pedro Chirivella
avatar
10Santino Andino
avatar
8Jagusic Adriano
avatar
28Facundo Pellistri Rebollo
avatar
74Elmin Rastoder
avatar
9
avatar
8
avatar
30
avatar
11
avatar
67
avatar
33
avatar
2
avatar
4
avatar
3
avatar
22
avatar
1
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
PanathinaikosPanathinaikos
#11
Zaroury A.
6.7
Zaroury A.
#16
Gnezda Cerin A.
6.4
Gnezda Cerin A.
#3
Katris G.
6.6
Katris G.
#18
Kontouris S.
6.5
Kontouris S.
#12
Chaves L. A.
0
Chaves L. A.
#70
Kotsaris K.
0
Kotsaris K.
#5
Touba A.
0
Touba A.
#44
Biniaris P.
0
Biniaris P.
#30
Kyriopoulos G.
0
Kyriopoulos G.
#
0
#
0
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
#77
Franco E.
6.7
Franco E.
#13
Dimitar Sheytanov
0
Dimitar Sheytanov
#31
Aleks Bozhev
0
Aleks Bozhev
#6
Parkhomenko E.
0
Parkhomenko E.
#15
Soltani F.
0
Soltani F.
#96
Grivic D.
0
Grivic D.
#14
Strinski K.
0
Strinski K.
#19
Boychev M.
0
Boychev M.
#20
Brian Gabriel Sobrero
0
Brian Gabriel Sobrero
#23
Krebs F.
0
Krebs F.
#34
Vitanov P.
0
Vitanov P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
21 14 1~15 10 14
5 22 16~30 2 8
15 12 31~45 28 29
13 8 46~60 13 23
17 10 61~75 26 14
23 29 76~90 18 8