FIFA World Cup - 24/06 - 06:00
Panama
0
:
1
Kết thúc
Croatia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Petar Sucic
Tomas Rodriguez
Yoel Barcenas
90'
Eric Davis
Cesar Blackman
90'
Azarias Londono
Jose Fajardo Nelson
83'
81'
Mario Pasalic
Luka Modric
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Jiovany Ramos
77'
72'
Petar Sucic
Mateo Kovacic
72'
Luka Sucic
Marco Pasalic
Yoel Barcenas
61'
54'
Ante Budimir
Josip Stanisic
46'
Andrej Kramaric
Josko Gvardiol
46'
Ante Budimir
Petar Musa
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
872
872
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
3
3
Đánh đầu
74
74
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
12
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 62.7% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#15
6.1
Davis E.
#24
6
Londono A.
#9
6
Tomas Rodriguez
#19
0
Quintero A.
#1
0
Mejia L.
#20
0
Godoy A.
#10
0
Diaz I.
#25
0
Miller R.
#4
0
Escobar F.
#8
0
Carrasquilla A.
#12
0
Samudio C.
#26
0
Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
#21
0
Yanis C.
#5
0
Farina E.
#11
7.6
Budimir A.
#15
6
Pasalic M.
#21
6
Sucic L.
#17
5.8
P.Sučić
#5
0
Caleta-Car D.
#25
0
Erlic M.
#7
0
Moro N.
#13
0
Vlasic N.
#23
0
Kotarski D.
#12
0
Pandur I.
#18
0
Jakic K.
#20
0
Matanovic I.
#19
0
T.Fruk
#22
0
Vuskovic L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 8 | 1~15 | 15 | 18 |
| 22 | 16 | 16~30 | 15 | 10 |
| 18 | 20 | 31~45 | 11 | 24 |
| 12 | 13 | 46~60 | 13 | 16 |
| 4 | 20 | 61~75 | 22 | 2 |
| 30 | 21 | 76~90 | 22 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật