Europa Conference League - 24/07 - 01:00
Paksi SE
1
:
2
Kết thúc
Panathinaikos
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Pavlos Pantelidis
Hunor Kuzma
Bence Lenzser
81'
79'
Sotiris Kontouris
Jagusic Adriano
Daniel Bode
Kevin Horvath
71'
69'
Facundo Pellistri Rebollo
Anass Zaroury
69'
Pavlos Pantelidis
Santino Andino
64'
Pedro Chirivella
Adam Gnezda Cerin
64'
Elmin Rastoder
Andrews Tetteh
Daniel Bode
Jozsef Szalai
62'
Milan Peto
Janos Hahn
62'
Kevin Horvath
Kristof Papp
61'
56'
Santino Andino
Andrews Tetteh
55'
Adam Gnezda Cerin
53'
Triantafyllos Tsapras
Milan Gyorfi
Milan Szekszardi
46'
41'
Gabor Vas
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
244
244
Tấn công nguy hiểm
120
120
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
896
896
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
5
5
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
51
51
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
69
69
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 47% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#19
7
Kevin Horvath
#17
6.8
Peto M.
#13
7.1
Bode D.
#11
6.8
Kuzma H.
#28
0
Gyetvan M.
#4
0
Lapu A.
#5
0
Vecsei B.
#18
0
Gergo Gyurkits
#10
0
Haraszti Z.
#
0
#
0
#74
6.7
Rastoder E.
#17
6.1
Pantelidis P.
#28
6.3
Pellistri F.
#18
6.6
Kontouris S.
#12
0
Chaves L. A.
#70
0
Kotsaris K.
#3
0
Katris G.
#55
0
Van Drongelen R.
#56
0
Lavdas V.
#44
0
Biniaris P.
#20
0
Taborda V.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 19 | 1~15 | 12 | 7 |
| 16 | 10 | 16~30 | 16 | 5 |
| 20 | 14 | 31~45 | 14 | 31 |
| 13 | 10 | 46~60 | 20 | 10 |
| 11 | 25 | 61~75 | 20 | 23 |
| 30 | 19 | 76~90 | 18 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật