Europa Conference League - 06/08 - 23:00
Paide Linnameeskond
1
:
4
Kết thúc
Rapid Wien
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Moulaye Haidara
87'
Eaden Roka
Bendeguz Bolla
85'
Petter Nosa Dahl
Bendeguz Bolla
83'
Moulaye Haidara
Momodou Jobarteh
Daniel Luts
80'
Pedro Andrade Drozina
Nikita Baranov
80'
69'
Nicolas Bajlicz
Louis Schaub
69'
Yusuf Demir
Tobias Fjeld Gulliksen
69'
Moulaye Haidara
Nikolaus Wurmbrand
Henri Anier
Abdouraham Badamosi
66'
59'
Petter Nosa Dahl
Marco Tilio
Henrik Ojamaa
Gustavo Daniel Cabral
58'
57'
Bendeguz Bolla
Oskar Hoim
55'
Daniel Luts
41'
5'
Bendeguz Bolla
3'
Nikolaus Wurmbrand
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
148
148
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
998
998
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
41
41
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 59.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#9
6.5
Anier H.
#4
5.9
Pedro Andrade Drozina
#14
6.3
Jobarteh M.
#12
0
Marko Meerits
#56
0
Sapp M.
#15
0
Hindrek Ojamaa
#16
0
Surogin A.
#17
0
Cham P. A.
#21
0
Smirnov R.
#44
0
Kait K.
#20
0
Piht K.
#30
6.6
Bajlicz N.
#43
8.9
Haidara M.
#22
6.9
Demir Y.
#2
0
Eaden Roka
#25
0
Gartler P.
#51
0
B.Göschl
#4
0
J.Schöller
#61
0
Demir F.
#38
0
Horn J.
#47
0
A.Gröller
#9
0
Kara E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 16 | 1~15 | 15 | 23 |
| 15 | 4 | 16~30 | 15 | 7 |
| 23 | 20 | 31~45 | 12 | 12 |
| 17 | 16 | 46~60 | 5 | 15 |
| 13 | 22 | 61~75 | 20 | 15 |
| 17 | 18 | 76~90 | 32 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật