La Liga - 26/04 - 23:30
Osasuna
2
:
1
Kết thúc
Sevilla
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Alejandro Catena Marugán
Moises Gomez Bordonado
90+9'
Raul Garcia de Haro
90+4'
Enrique Barja
Victor Munoz
90'
Abel Bretones
Javier Galan
90'
87'
Nemanja Gudelj
Neal Maupay
87'
Peque Fernandez
Isaac Romero Bernal
87'
Akor Adams
Oso
Raul Garcia de Haro
80'
76'
Juanlu Sanchez
Ruben Vargas
Raul Garcia de Haro
Iker Munoz Cameros
71'
Moises Gomez Bordonado
Ruben Garcia Santos
71'
71'
Batista Mendy
Djibril Sow
69'
Neal Maupay
Djibril Sow
66'
Djibril Sow
Raul Moro Prescoli
Aimar Oroz Huarte
62'
Ante Budimir
51'
6'
Gabriel Suazo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
174
174
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
787
787
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
45
45
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#16
6.6
Gomez M.
#11
6.1
Barja K.
#9
8
Raul
#18
6.4
Moro R.
#31
0
Stamatakis D.
#13
0
Fernandez A.
#41
0
Arguibide I.
#29
0
Osambela A.
#6
0
Torro L.
#5
0
Herrando J.
#
0
#9
6.1
Adams A.
#6
6.1
Gudelj N.
#16
6.2
Juanlu
#14
6
Peque
#22
0
Gattoni F.
#24
0
Januzaj A.
#10
0
Sanchez A.
#5
0
Nianzou T.
#21
0
Ejuke C.
#13
0
Nyland O.
#28
0
Sebastian M. B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 10 | 1~15 | 2 | 6 |
| 6 | 10 | 16~30 | 20 | 12 |
| 28 | 24 | 31~45 | 15 | 25 |
| 2 | 18 | 46~60 | 13 | 18 |
| 6 | 10 | 61~75 | 26 | 10 |
| 42 | 24 | 76~90 | 20 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật