C2 - 16/09 - 23:45
Omonia Nicosia FC
1
:
0
Kết thúc
Celta Vigo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mihlali Mayambela
Jaden Montnor
90+4'
Florin Lucian Tanase
Ewandro Felipe de Lima Costa
90+3'
Jure Balkovec
88'
78'
Borja Iglesias Quintas
alvaro Nunez
Andronikos Kakoullis
Senou Coulibaly
75'
72'
Aleix Febas
Hugo Burcio
72'
Hugo Alvarez Antunez
Pablo Duran
68'
Williot Swedberg
Luuk Brouwers
Muamer Tankovic
63'
56'
Williot Swedberg
Couhaib Driouech
56'
Hugo Gonzalez
Ferran Jutgla Blanch
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
1033
1033
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
6
6
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
1
1
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#92
0
Christoforou Panagiotis
#82
0
Andreas Christou
#9
6.3
Kakoullis A.
#1
0
Kaminski T.
#90
0
Konstantinidis.C
#21
0
Mayambela M.
#78
0
Pantelis Michail
#77
0
Nego L.
#85
0
Angelos Neofytou
#27
0
Simic S.
#17
0
Tanase F.
#1
0
Bayindir A.
#21
0
Caceres S.
#4
0
Abdoulaye Faye
#14
6.4
Febas A.
#22
0
Galan J.
#16
6.4
Gonzalez H.
#7
6.7
Iglesias B.
#18
0
Lago Y.
#6
0
Moriba I.
#17
0
Rueda J.
#19
6.2
Swedberg W.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 13 | 1~15 | 10 | 13 |
| 20 | 13 | 16~30 | 7 | 9 |
| 11 | 13 | 31~45 | 17 | 20 |
| 20 | 13 | 46~60 | 21 | 18 |
| 8 | 16 | 61~75 | 14 | 11 |
| 21 | 25 | 76~90 | 25 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật