C2 - 17/09 - 02:00
Olympiakos Piraeus
2
:
1
Kết thúc
Jagiellonia Bialystok
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Jeremy Agbonifo
Rodrigo Conceicao
Roman Yaremchuk
Remo Freuler
84'
Marcus Holmgren Pedersen
Manolis Saliakas
82'
80'
Bernardo Vital
Gustavo Puerta
Chiquinho
77'
Leon Bailey
Santiago Hezze
77'
Santiago Hezze
76'
75'
Sergio Lozano
Nik Prelec
63'
Youssuf Sylla
Jesus Imaz Balleste
63'
Hampus Finndell
Anders Klynge
Roman Yaremchuk
Armando Gonzalez Alba
62'
54'
Guilherme Montoia
46'
Kozlowski
Taras Romanczuk
Nair Tiknizyan
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
46'
Armando Gonzalez Alba
Panagiotis Retsos
43'
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
38'
29'
Norbert Wojtuszek
20'
Kajetan Szmyt
Nik Prelec
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
810
810
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
25
25
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
50
50
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
42
42
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
1
1
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 58.1% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
0
Bakoulas T.
#6
0
Carmo D.
#77
0
Filis C.
#61
0
G.Kouraklis
#27
0
Pedersen M.
#15
6.5
G.Puerta
#4
0
Z.Smajlović
#91
0
Stournaras D.
#71
6.6
Tiknizyan N.
#11
7.5
Yaremchuk R.
#
0
#32
0
Cirkovic A.
#14
6.2
Finndell H.
#72
0
Jozwiak K.
#85
6.1
E.Kozłowski
#61
0
Krasiewicz B.
#21
6.4
Lozano S.
#1
0
Michal Perchel
#67
0
Jakub Rabiczko
#3
0
Stojinovic D.
#17
6
Y.Sylla
#20
0
Wdowik B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 10 | 1~15 | 16 | 13 |
| 16 | 12 | 16~30 | 0 | 16 |
| 26 | 32 | 31~45 | 0 | 18 |
| 21 | 5 | 46~60 | 13 | 10 |
| 14 | 12 | 61~75 | 36 | 8 |
| 16 | 23 | 76~90 | 30 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật