VĐQG Nhật Bản - 19/09 - 17:00
Okayama FC
1
:
2
Kết thúc
Kyoto Sanga
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Souza Alex
Ryosuke Yamanaka
90+1'
Kyo Sato
Matsumoto Masaya
Kousuke Shirai
89'
Daichi Tagami
Na Sang Ho
89'
84'
Yusuke Ishida
Hisashi Appiah Tawiah
79'
Shun Nagasawa
Joao Pedro Mendes Santos
Yoshitake Suzuki
76'
71'
Ryosuke Yamanaka
Ren Kato
Yuta Kamiya
Ibuki Fujita
69'
Noah Kenshin Browne
Towa Yamane
69'
Leonardo Andriel dos Santos
Ataru Esaka
60'
Lucas Marcos Meireles
57'
Lucas Marcos Meireles
54'
50'
Rafael Papagaio
46'
Temma Matsuda
Haruki Arai
46'
Souza Alex
Ryuma Nakano
Na Sang Ho
45+1'
Yugo Tatsuta
18'
10'
Joao Pedro Mendes Santos
Rafael Papagaio
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
817
817
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
48
48
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
0
0
xG ở tình huống bóng sống
0
0
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
0
0
xG trúng đích
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#33
5.9
Kamiya Y.
#77
0
Kawanami G.
#20
0
Kawano K.
#9
6
Leonardo Andriel dos Santos
#28
0
Matsumoto M.
#19
0
Sato R.
#18
0
Tagami D.
#7
0
Takeuchi R.
#23
0
Takumi Kato
#18
6.8
Matsuda T.
#93
6.3
Nagasawa S.
#1
0
Ota G.
#17
7.1
Souza Alex
#14
0
Thiago
#60
7.4
Yamanaka R.
#25
0
Sung-jun Yoon
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 11 | 1~15 | 9 | 10 |
| 14 | 8 | 16~30 | 20 | 12 |
| 14 | 17 | 31~45 | 25 | 14 |
| 11 | 22 | 46~60 | 11 | 8 |
| 16 | 14 | 61~75 | 13 | 29 |
| 28 | 25 | 76~90 | 18 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật