C2 - 17/09 - 23:45
OFI Crete
2
:
0
Kết thúc
Hoffenheim
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Georgios Kanellopoulos
Borja Gonzalez Tejada
84'
Aaron Leya Iseka
Kenan Kodro
80'
Borja Gonzalez Tejada
Lorenzo Dickmann
80'
75'
Fisnik Asllani
Adam Hlozek
Giannis Apostolakis
Aitor Cantalapiedra
70'
Georgios Kanellopoulos
Andreas Bouchalakis
70'
67'
Adam Daghim
Mats Rots
Aitor Cantalapiedra
64'
63'
Koki Machida
Thiago Nuss
Taxiarhis Fountas
60'
60'
Andrej Kramaric
Nathan De Cat
60'
Bambase Conte
Patrick Wimmer
Athanasios Androutsos
56'
53'
Nathan De Cat
46'
Koki Machida
Albian Hajdari
Aitor Cantalapiedra
Kenan Kodro
30'
23'
Vladimir Coufal
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
790
790
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Đánh đầu
33
33
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#17
0
Gonzalez B.
#8
7.8
Kanellopoulos G.
#6
0
Zisis Karachalios
#13
0
Panagiotis Katsikas
#90
0
Kenourgiakis P.
#9
0
Leya A.
#1
0
Lilo
#18
6.6
Nuss T.
#30
0
Romano T.
#16
0
Sielis C.
#46
0
Theodosoulakis G.
#20
6.8
Conte B.
#14
6.5
Daghim A.
#15
0
Gendrey V.
#2
0
Hranac R.
#27
6.4
Kramaric A.
#32
0
Lenz C.
#28
7
Machida K.
#9
0
Moerstedt M.
#36
0
L.Petersson
#37
0
Philipp L.
#22
0
Prass A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 10 | 1~15 | 23 | 9 |
| 6 | 15 | 16~30 | 11 | 17 |
| 22 | 29 | 31~45 | 9 | 19 |
| 12 | 18 | 46~60 | 11 | 7 |
| 16 | 9 | 61~75 | 11 | 19 |
| 18 | 15 | 76~90 | 30 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật