Champions League Nữ - 24/09 - 02:00
Nữ FC Barcelona
5
:
2
Kết thúc
Nữ Paris FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
73'
Clara Mateo
Ewa Pajor
70'
Caroline Hansen
Ewa Pajor
43'
Ewa Pajor
Caroline Hansen
35'
28'
22'
Manoly Baquerizo
Kerolin Nicoli Israel Ferraz
Claudia Pina
18'
5'
Evelyne Viens
Abdulai toloba
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
87
87
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
967
967
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
5
5
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
33
33
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
2
2
Cắt bóng
32
32
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
24
24
Expected Goals (xG)
4
4
xG trúng đích
5
5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 |
| 6.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 8.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 6.6 | Phạm lỗi | 6.8 |
| 66.8% | Kiểm soát bóng | 37.1% |
Đội hình ra sân
Không có dữ liệu đội hình ra sân.
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 16 | 1~15 | 10 | 10 |
| 14 | 12 | 16~30 | 31 | 21 |
| 20 | 16 | 31~45 | 0 | 26 |
| 19 | 20 | 46~60 | 21 | 15 |
| 16 | 14 | 61~75 | 26 | 10 |
| 15 | 22 | 76~90 | 10 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật