Champions League Nữ - 24/09 - 02:00
Nữ Chelsea FC
1
:
0
Kết thúc
Austria Wien (W)
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Katie McCabe
51'
Wieke Kaptein
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
715
715
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
1
1
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
1
1
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.8 |
| 7.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 66.4% | Kiểm soát bóng | 62.4% |
Đội hình ra sân
Không có dữ liệu đội hình ra sân.
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 17 | 1~15 | 17 | 5 |
| 18 | 14 | 16~30 | 10 | 10 |
| 16 | 16 | 31~45 | 17 | 10 |
| 12 | 16 | 46~60 | 17 | 10 |
| 18 | 20 | 61~75 | 10 | 15 |
| 15 | 16 | 76~90 | 21 | 36 |
Dự đoán
Tin nổi bật