Champions League Nữ - 25/04 - 23:15
Nữ Bayern Munich
1
:
1
Kết thúc
Nữ FC Barcelona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
90+1'
83'
Patri Guijarro Gutierrez
Franziska Kett
80'
Franziska Kett
Pernille Harder
69'
18'
Vicky Lopez
8'
Ewa Pajor
Esmee Brugts
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
140
140
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
916
916
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
1
1
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
15
15
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.5 | Bàn thắng | 4 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 4.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 7 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 7.6 |
| 69.2% | Kiểm soát bóng | 72.3% |
Đội hình ra sân
Không có dữ liệu đội hình ra sân.
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 11 | 1~15 | 37 | 7 |
| 16 | 18 | 16~30 | 25 | 30 |
| 13 | 16 | 31~45 | 8 | 15 |
| 16 | 19 | 46~60 | 8 | 15 |
| 17 | 15 | 61~75 | 0 | 15 |
| 23 | 18 | 76~90 | 20 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật