Champions League Nữ - 05/08 - 21:00
Nữ Apollon Limassol LFC
3
:
3
Kết thúc
Nữ Czarni Sosnowiec
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
2-4
2-3
1-3
Zofia Buszewska
Maria Ficzay
1-2
0-2
0-1
0-1
Karlna Miksone
0-0
102'
100'
96'
Zofia Buszewska
93'
90+2'
81'
79'
50'
45+1'
40'
18'
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
45
45
Sút cầu môn
25
25
Tấn công
258
258
Tấn công nguy hiểm
178
178
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
46
46
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
3
3
Quả ném biên
70
70
Phạt góc (OT)
6
6
Thủ môn rời bỏ vị trí
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 4.1 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 5.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Đội hình ra sân
Không có dữ liệu đội hình ra sân.
Cầu thủ dự bị
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19 | 12 | 1~15 | 22 | 12 |
| 11 | 20 | 16~30 | 18 | 15 |
| 19 | 11 | 31~45 | 22 | 9 |
| 13 | 20 | 46~60 | 14 | 15 |
| 15 | 18 | 61~75 | 11 | 15 |
| 21 | 15 | 76~90 | 11 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật