Ngoại hạng Anh - 05/09 - 21:00
Arema Malang
Nottingham Forest
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Tottenham Hotspur
Sự kiện trực tiếp
Ousmane Diomande
Murillo Santiago Costa dos Santos
90'
84'
Dominic Solanke
Omar Marmoush
84'
Mateus Fernandes
83'
Mateus Fernandes
Conor Gallagher
James Mcatee
78'
Chris Wood
Liam Delap
74'
74'
Mykhailo Mudryk
Mathys Tel
Neco Williams
66'
61'
Mohammed Kudus
Savinho
61'
Andrew Robertson
Iyenoma Destiny Udogie
Igor Jesus Maciel da Cruz
Dan Ndoye
59'
Daniel Munoz
Ola Aina
59'
Nikola Milenkovic
52'
45+1'
Iyenoma Destiny Udogie
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
153
153
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
35
35
Chuyền bóng
755
755
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
3
3
Đánh đầu
15
15
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
3.4 Phạt góc 4.5
2 Thẻ vàng 1.3
14 Phạm lỗi 10.2
52% Kiểm soát bóng 59.8%
Đội hình ra sân
Nottingham Forest Nottingham Forest
3-4-2-1
avatar
26 Sels Matz
avatar
5Murillo Santiago Costa dos Santos
avatar
31Nikola Milenkovic
avatar
23Jair Paula da Cunha Filho
avatar
3Neco Williams
avatar
24James Mcatee
avatar
21Xaver Schlager
avatar
34Ola Aina
avatar
10Morgan Gibbs White
avatar
14Dan Ndoye
avatar
19Liam Delap
avatar
22
avatar
8
avatar
11
avatar
13
avatar
30
avatar
16
avatar
17
avatar
23
avatar
6
avatar
37
avatar
31
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nottingham ForestNottingham Forest
#11
Igor Jesus
6.6
Igor Jesus
#9
Wood Ch.
6.5
Wood Ch.
#2
O. Diomande
0
O. Diomande
#12
John Victor
0
John Victor
#25
Netz L.
0
Netz L.
#7
Hudson-Odoi C.
0
Hudson-Odoi C.
#8
Dominguez N.
0
Dominguez N.
#22
Yates R.
0
Yates R.
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
#20
Kudus M.
6.9
Kudus M.
#27
Mudryk M.
6.7
Mudryk M.
#18
Fernandes M.
6.5
Fernandes M.
#19
Solanke D.
6.3
Solanke D.
#39
Dubravka M.
0
Dubravka M.
#5
Senesi M.
0
Senesi M.
#14
Gray A.
0
Gray A.
#15
L. Bergvall
0
L. Bergvall
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 11 1~15 14 12
14 11 16~30 14 14
18 21 31~45 17 27
18 14 46~60 14 10
10 16 61~75 14 16
22 23 76~90 23 18