C2 - 01/05 - 02:00
Arema Malang
Nottingham Forest
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
Ryan Yates
Igor Jesus Maciel da Cruz
90'
79'
Ian Maatsen
Emiliano Buendia Stati
79'
Jadon Sancho
John McGinn
79'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Lucas Digne
78'
Youri Tielemans
Zach Abbott
Ola Aina
75'
Chris Wood
71'
Omari Hutchinson
69'
55'
Lamare Bogarde
Amadou Onana
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
158
158
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
769
769
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
1 Bàn thua 1.3
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
5.3 Phạt góc 4.2
1.6 Thẻ vàng 1.5
11.9 Phạm lỗi 10.4
47.4% Kiểm soát bóng 50.5%
Đội hình ra sân
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-4-2
avatar
27 Stefan Ortega
avatar
3Neco Williams
avatar
4Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
avatar
31Nikola Milenkovic
avatar
34Ola Aina
avatar
10Morgan Gibbs White
avatar
8Elliot Anderson
avatar
16Nicolas Dominguez
avatar
21Omari Hutchinson
avatar
11Chris Wood
avatar
19Igor Jesus Maciel da Cruz
avatar
10
avatar
11
avatar
24
avatar
8
avatar
7
avatar
27
avatar
2
avatar
4
avatar
14
avatar
12
avatar
23
Aston Villa Aston Villa
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Nottingham ForestNottingham Forest
#26
Sels M.
0
Sels M.
#29
Bakwa D.
0
Bakwa D.
#20
Lucca L.
0
Lucca L.
#22
Yates R.
6
Yates R.
#24
McAtee J.
0
McAtee J.
#61
Sinclair J.
0
Sinclair J.
#77
0
#65
Justin Hanks
0
Justin Hanks
#67
Keehan Willows
0
Keehan Willows
#51
Whitehall A.
0
Whitehall A.
#
0
Aston VillaAston Villa
#22
Maatsen I.
6.1
Maatsen I.
#26
Bogarde L.
6.1
Bogarde L.
#19
Sancho J.
6
Sancho J.
#31
Bailey L.
0
Bailey L.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#16
Andrés García
0
Andrés García
#3
Lindelof V.
0
Lindelof V.
#5
Mings T.
0
Mings T.
#18
Abraham T.
0
Abraham T.
#9
Elliott H.
0
Elliott H.
#64
James Wright
0
James Wright
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 9 1~15 16 5
11 17 16~30 13 5
13 17 31~45 22 26
22 13 46~60 13 23
13 15 61~75 13 15
26 25 76~90 19 23