Europa Conference League - 30/07 - 23:00
Arema Malang
Nomme JK Kalju
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Shelbourne
Sự kiện trực tiếp
Ibrahim Jabir
90+2'
Nikita Ivanov
90+2'
90+1'
Daniel Ring
Modou Tambedou
78'
77'
Jonathan Lunney
Ibrahim Jabir
Nikita Ivanov
75'
Modou Tambedou
Bogdan Vastsuk
74'
73'
Sean Gannon
James Norris
Aleksandr Nikolajev
Alex Boronilstsikov
67'
63'
Jonathan Lunney
Kerr McInroy
Nikita Ivanov
Tiago Baptista
62'
Mihhail Orlov
62'
Enrique Esono Lotar Eyang
Henri Perk
49'
Daniil Sotsugov
Danyl Mashchenko
46'
46'
William Jarvis
Daniel Kelly
46'
Odhran Casey
Paddy Barrett
46'
Daniel Ring
Rodrigo Freitas
42'
Daniel Kelly
Oleksandr Musolitin
31'
14'
Daniel Kelly
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
304
304
Tấn công nguy hiểm
162
162
Sút ngoài cầu môn
9
9
Đá phạt trực tiếp
28
28
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
4
4
Quả ném biên
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.4
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
4.8 Phạt góc 4.4
2.1 Thẻ vàng 3
9 Phạm lỗi 11.9
50.3% Kiểm soát bóng 49.7%
Đội hình ra sân
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
4-4-2
avatar
1 Henri Perk
avatar
4Alex Boronilstsikov
avatar
46Roko Vukusic
avatar
50Maksim Podholjuzin
avatar
78Danyl Mashchenko
avatar
21Tiago Baptista
avatar
59Bogdan Vastsuk
avatar
8Oleksandr Musolitin
avatar
26Rommi Siht
avatar
17Enrique Esono Lotar Eyang
avatar
11Mihhail Orlov
avatar
20
avatar
22
avatar
17
avatar
23
avatar
14
avatar
27
avatar
25
avatar
4
avatar
29
avatar
18
avatar
19
Shelbourne Shelbourne
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Nomme JK KaljuNomme JK Kalju
#10
Nikita Ivanov
0
Nikita Ivanov
#30
Jabir Ibrahim
0
Jabir Ibrahim
#22
Nikolajev A.
0
Nikolajev A.
#20
Modou Tambedou
0
Modou Tambedou
#69
Maksim Pavlov
0
Maksim Pavlov
#74
Jekimov F.
0
Jekimov F.
#5
Uku Korre
0
Uku Korre
#7
Tarassenkov D.
0
Tarassenkov D.
#52
Idalecio
0
Idalecio
ShelbourneShelbourne
#36
Jarvis W.
0
Jarvis W.
#44
D.Ring
0
D.Ring
#6
Lunney J.
0
Lunney J.
#2
Gannon S.
0
Gannon S.
#73
Finn Moylan
0
Finn Moylan
#13
M.Johnson
0
M.Johnson
#15
Bone S.
0
Bone S.
#55
Roche J.
0
Roche J.
#56
Wuna J.
0
Wuna J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 16 1~15 16 16
20 8 16~30 22 16
14 16 31~45 9 16
12 12 46~60 25 16
20 27 61~75 12 12
18 18 76~90 12 22