Europa Conference League - 13/03 - 00:45
NK Rijeka
1
:
2
Kết thúc
Strasbourg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Gessime Yassine
Samuel Amo-Ameyaw
84'
Guela Doue
77'
David Datro Fofana
Joaquin Panichelli
Ante Majstorovic
Tiago Dantas
76'
Justas Lasickas
Mladen Devetak
74'
Ante Matej Juric
Daniel Adu Adjei
74'
72'
Martial Godo
Duje Cop
Amer Gojak
66'
Dejan Petrovic
Merveille Ndockyt
66'
66'
Guemissongui Ouattara
Julio Cesar Enciso
65'
Martial Godo
Sebastian Nanasi
Ante Majstorovic
52'
47'
Andrew Omobamidele
46'
Andrew Omobamidele
Ismael Doukoure
Toni Fruk
45'
29'
Ismael Doukoure
2'
Joaquin Panichelli
Sebastian Nanasi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
158
158
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
739
739
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
7
7
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#9
6.4
Cop D.
#23
6.8
Lasickas J.
#77
6.5
Ante Matej Juric
#99
0
Todorovic A.
#51
0
Anel Husic
#91
0
Noel Bodetic
#7
0
Morchiladze T.
#11
0
Gabrijel Rukavina
#25
0
Dominik Thaqi
#
0
#
0
#20
6.8
M.Godo
#42
6.4
Ouattara A.
#15
6.5
Fofana D. D.
#80
6.5
Yassine G.
#1
0
Johnsson K.
#60
0
Kerckaert G.
#17
0
Amougou M.
#83
0
Luis R.
#46
0
#37
0
Ghianny Kodia
#38
0
Jean-Baptiste Bosey
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 11 | 1~15 | 18 | 10 |
| 11 | 15 | 16~30 | 16 | 10 |
| 15 | 17 | 31~45 | 8 | 12 |
| 21 | 19 | 46~60 | 5 | 30 |
| 21 | 15 | 61~75 | 18 | 7 |
| 17 | 20 | 76~90 | 32 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật