C1 - 12/08 - 01:15
NK Publikum Celje
0
:
0
Hiệp 2
FC Ararat Armenia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
73
Maxence Carlier
Hugo Oliveira
Matej Poplatnik
Darko Hrka
69
55
Bernardo Oliveira Dias
Alwyn Tera
Benjamin Verbic
Leonardo Koutris
46
Yaya Dukuly
Pijus Sirvys
69
73
Carlos Franca
Artur Serobyan
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
17
17
TL kiểm soát bóng
5
5
Sút bóng
6
6
Sút ngoài cầu môn
29
29
Tấn công
27
27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#20
0
Alpha Dionkou
#91
0
Dukuly Y.
#23
0
Frelih Z.
#12
0
Luka Kolar
#17
0
Kotnik A.
#99
0
Poplatnik M.
#94
0
Vancas R.
#25
0
Tusha V.
#7
0
Verbic B.
#3
0
Vuklisevic D.
#
0
#6
0
Michel Ayvazyan
#8
0
Juan Balanta
#70
0
Benny
#17
0
Maxence Carlier
#9
0
Arayik Eloyan
#95
0
Carlos Franca
#5
0
Felipe L.
#25
0
Ndour A.
#1
0
Arman Nersesyan
#14
0
Bruno Pereira
#7
0
Shaghoyan Z.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 10 | 1~15 | 18 | 10 |
| 17 | 12 | 16~30 | 18 | 20 |
| 19 | 14 | 31~45 | 13 | 17 |
| 14 | 14 | 46~60 | 18 | 17 |
| 14 | 24 | 61~75 | 16 | 3 |
| 23 | 26 | 76~90 | 11 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật