Europa Conference League - 13/03 - 03:00
NK Publikum Celje
0
:
4
Kết thúc
AEK Athens
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Dimitrios Kaloskamis
Barnabas Varga
Ivica Vidovic
Svit Seslar
85'
David Castro
81'
78'
Petros Mantalos
Mijat Gacinovic
78'
Zini
Luka Jovic
Andrej Kotnik
Mario Kvesic
75'
74'
Roberto Maximiliano Pereyra
Orbelin Pineda Alvarado
73'
Dereck Kutesa
Aboubakary Koita
Milot Avdyli
Rudi Pozeg Vancas
57'
57'
Aboubakary Koita
49'
Harold Moukoudi
Razvan Marin
Papa Daniel
Darko Hrka
46'
David Castro
Artemijus Tutyskinas
46'
45'
Orbelin Pineda Alvarado
36'
Mijat Gacinovic
33'
Aboubakary Koita
Luka Jovic
Darko Hrka
30'
3'
Barnabas Varga
Razvan Marin
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
185
185
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
852
852
Phạm lỗi
24
24
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
24
24
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#13
6.5
Papa D.
#11
6.7
Avdyli M.
#17
6.6
Kotnik A.
#16
6.7
Ivica Vidovic
#12
0
Luka Kolar
#21
0
Sluga S.
#3
0
Vuklisevic D.
#5
0
Gasper Vodeb
#27
0
Ivan Calusic
#7
0
Jevsenak F.
#37
6.6
Pereyra R.
#20
6.5
Mantalos P.
#90
6.4
Zini
#17
6.6
D.Kaloskamis
#91
0
Brignoli A.
#81
0
A.Angelopoulos
#15
0
Martin Georgiev
#21
0
Vida D.
#29
0
Penrice J.
#19
0
Eliasson N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 8 | 1~15 | 13 | 18 |
| 21 | 13 | 16~30 | 13 | 13 |
| 15 | 10 | 31~45 | 21 | 13 |
| 11 | 20 | 46~60 | 13 | 13 |
| 15 | 20 | 61~75 | 21 | 18 |
| 26 | 27 | 76~90 | 16 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật