Ngoại hạng Anh - 28/02 - 22:00
Newcastle United
2
:
3
Kết thúc
Everton
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Michael Vincent Keane
Kiernan Dewsbury-Hall
Dan Burn
88'
William Osula
Anthony Gordon
86'
83'
Thierno Barry
Kiernan Dewsbury-Hall
Jacob Murphy
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
82'
81'
Harrison Armstrong
Dwight Mcneil
Yoane Wissa
Kieran Trippier
75'
74'
Thierno Barry
Beto Betuncal
67'
James Garner
Joseph Willock
61'
Harvey Barnes
Nick Woltemade
56'
Jacob Murphy
Anthony Elanga
56'
53'
Kiernan Dewsbury-Hall
Joseph Willock
Jacob Ramsey
46'
34'
Beto Betuncal
Jacob Ramsey
Sandro Tonali
32'
19'
Jarrad Branthwaite
James Garner
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
851
851
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
9
9
Đánh đầu thành công
38
38
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
30
30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.5 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#18
5.9
Osula W.
#11
6.1
Barnes H.
#28
6.3
Willock J.
#23
7.1
Murphy J.
#37
0
A.Murphy
#4
0
Botman S.
#32
0
Ramsdale A.
#61
0
Shahar L.
#5
6
Keane M.
#45
5.9
Armstrong H.
#12
0
Travers M.
#20
0
T.Dibling
#19
0
George T.
#42
0
Iroegbunam T.
#2
0
Patterson N.
#34
0
Rohl M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 1~15 | 10 | 7 |
| 11 | 14 | 16~30 | 12 | 28 |
| 16 | 14 | 31~45 | 18 | 10 |
| 11 | 14 | 46~60 | 18 | 13 |
| 16 | 11 | 61~75 | 14 | 26 |
| 18 | 35 | 76~90 | 24 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật