VĐQG Úc - 23/01 - 15:35
Arema Malang
Newcastle Jets FC
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Wellington Phoenix
Sự kiện trực tiếp
Alex Nunes
Will Dobson
90+1'
Xavier Bertoncello
Joel Bertolissio
89'
86'
Sander Erik Kartum
Timothy Payne
82'
Sander Erik Kartum
Kazuki Nagasawa
Ben Gibson
Lachlan Rose
80'
Lucas Dean Scicluna
Lachlan Bayliss
80'
72'
Bill Tuiloma
Isaac Hughes
71'
Paulo Retre
Ramy Najjarine
71'
Nikola Mileusnic
Carlo Armiento
Kota Mizunuma
Clayton John Taylor
71'
71'
Luke Brooke-Smith
Ifeanyi Eze
Xavier Bertoncello
Eli Adams
71'
Eli Adams
Lachlan Bayliss
70'
Clayton John Taylor
Daniel Wilmering
56'
Lachlan Bayliss
1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Sút bóng
40
40
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
838
838
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
4
4
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
1.8 Bàn thua 1.9
16.5 Sút cầu môn(OT) 14.1
4.9 Phạt góc 5.5
1.9 Thẻ vàng 1.3
9.2 Phạm lỗi 10.1
51.3% Kiểm soát bóng 50.4%
Đội hình ra sân
Newcastle Jets FC Newcastle Jets FC
4-3-3
avatar
1 James Delianov
avatar
23Daniel Wilmering
avatar
33Mark Natta
avatar
5Joseph Shaughnessy
avatar
22Joel Bertolissio
avatar
8Lachlan Bayliss
avatar
14Max Burgess
avatar
28Will Dobson
avatar
13Clayton John Taylor
avatar
9Lachlan Rose
avatar
7Eli Adams
avatar
11
avatar
7
avatar
3
avatar
20
avatar
14
avatar
25
avatar
6
avatar
4
avatar
15
avatar
27
avatar
40
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Newcastle Jets FCNewcastle Jets FC
#43
Bertoncello X.
6.3
Bertoncello X.
#41
L.Scicluna
0
L.Scicluna
#11
Gibson B.
0
Gibson B.
#20
A.Nassiep
0
A.Nassiep
#42
Cooper M.
0
Cooper M.
#24
A.Nunes
0
A.Nunes
Wellington PhoenixWellington Phoenix
#8
Retre P.
6.4
Retre P.
#29
L.Brooke-Smith
6.4
L.Brooke-Smith
#28
Tuiloma B.
6.7
Tuiloma B.
#16
Kartum S.
7
Kartum S.
#30
A.Kelly-Heald
0
A.Kelly-Heald
#18
L.Kelly-Heald
0
L.Kelly-Heald
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 13 1~15 16 16
14 8 16~30 10 5
11 22 31~45 26 21
18 22 46~60 20 25
14 19 61~75 8 10
22 13 76~90 20 20