FIFA World Cup - 22/06 - 08:00
New Zealand
1
:
3
Kết thúc
Ai Cập
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Mohamed Abdelmonem
Abdulmaguid Hossam
85'
Abdulmaguid Hossam
Mohamed Salah
85'
Ahmed Sayed
Ashour Emam
Francis De Vries
Elijah Henry Just
85'
Tyler Bindon
Timothy Payne
85'
82'
Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Mohamed Salah
Ryan Thomas
Sarpreet Singh
76'
Jesse Randall
Liberato Cacace
76'
76'
Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
Omar Marmoush
76'
Hamza Abdelkarim
Mostafa Ziko
67'
Mohamed Salah
Mostafa Ziko
Benjamin Old
Callum McCowatt
66'
58'
Mostafa Ziko
Hany Mohamed
41'
Rabia Rami
Fathi Hamdi
Callum McCowatt
34'
21'
Mostafa Ziko
Sarpreet Singh
20'
17'
Mohanad Lasheen
Finn Surman
Timothy Payne
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
210
210
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
947
947
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
18
18
Số lần thay người
11
11
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6
J. Randall
#23
6
Thomas R.
#3
5.6
De Vries F.
#19
5.7
B. Old
#24
0
181548
#17
0
Barbarouses K.
#26
0
Smith T.
#14
0
Rufer A.
#22
0
Woud M.
#15
0
Pijnaker N.
#18
0
Waine B.
#7
0
Rogerson L.
#12
0
Paulsen A.
#25
0
L. Bayliss
#7
7
M. Trezegue
#25
6.2
Zizo
#6
6
Abdelmonem M.
#4
6.3
Abdulmaguid Hossam
#9
6.1
Abdelkarim H.
#1
0
El Shenawy Mohamed
#15
0
Hafez K.
#20
0
Adel I.
#21
0
Saber M.
#12
0
Hassan H.
#18
0
Dunga N.
#26
0
Alaa M.
#24
0
Alaa T.
#16
0
Soliman A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 20 | 1~15 | 14 | 20 |
| 11 | 10 | 16~30 | 14 | 12 |
| 17 | 22 | 31~45 | 8 | 20 |
| 16 | 10 | 46~60 | 25 | 12 |
| 19 | 14 | 61~75 | 14 | 20 |
| 20 | 16 | 76~90 | 22 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật