MLS Mỹ - 01/10 - 06:40
Arema Malang
New York Red Bulls
0
:
3
Kết thúc
Bali United FC
St. Louis City
Sự kiện trực tiếp
5
Rafael Navarro Leal
Conrad Wallem
35
Timo Baumgartl
Connor Faello
Devin Padelford
64
Jorge Ruvalcaba
64
Pedro Castro
Jorge Ruvalcaba
64
71
Simon Becher
Alexandru Irinel Matan
71
Jeong Sang Bin
Carlo Holse
Nathan Worth
Sekou Kone
84
85
Lukas MacNaughton
Daniel Edelman
85
Tomas Ostrak
Rafael Navarro Leal
Emil Forsberg
86
88
Simon Becher
Chris Durkin
Andy Emanuel Rojas Maroto
Mohammed Sofo
87
Robert Voloder
Tim Parker
87
90+1
Tomas Ostrak
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Chuyền bóng
931
931
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
108
108
Đá phạt trực tiếp
24
24
Phạm lỗi
24
24
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
13
13
Việt vị
7
7
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cứu thua
9
9
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bị chặn
6
6
Thẻ vàng
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.5
1.3 Bàn thua 1.3
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
5.2 Phạt góc 4.3
2.2 Thẻ vàng 2.3
12.3 Phạm lỗi 15.3
50.8% Kiểm soát bóng 53%
Đội hình ra sân
New York Red Bulls New York Red Bulls
4-3-3
avatar
34 Ethan Horvath
avatar
26Tim Parker
avatar
59Devin Padelford
avatar
12Dylan Nealis
avatar
10Emil Forsberg
avatar
14Julian Bazan
avatar
13Eric Maxim Choupo-Moting
avatar
11Jorge Ruvalcaba
avatar
60Sekou Kone
avatar
37Mohammed Sofo
avatar
7Cade Cowell
avatar
19Carlo Holse
avatar
9Rafael Navarro Leal
avatar
23Alexandru Irinel Matan
avatar
8Chris Durkin
avatar
24Daniel Edelman
avatar
14Tomas Totland
avatar
21Dante Polvara
avatar
32Timo Baumgartl
avatar
27Fallou Fall
avatar
6Conrad Wallem
avatar
1 Roman Burki
St. Louis City St. Louis City
4-3-3
Cầu thủ dự bị
New York Red BullsNew York Red Bulls

Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.

St. Louis CitySt. Louis City

Danh sách cầu thủ dự bị chưa có.

Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 8 1~15 13 15
11 16 16~30 8 5
20 23 31~45 16 10
17 21 46~60 21 20
6 14 61~75 21 20
20 16 76~90 19 30