MLS Mỹ - 03/05 - 06:40
Arema Malang
New York Red Bulls
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
FC Dallas
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Caleb Swann
Kaick
89'
Samuel Sarver
88'
Samuel Sarver
Logan Farrington
Eric Maxim Choupo-Moting
Julian Hall
84'
80'
Logan Farrington
Joaquin Valiente
80'
Samuel Sarver
Santiago Moreno
Mohammed Sofo
Ronald Donkor
76'
68'
Christian Cappis
Petar Musa
68'
Sebastien Ibeagha
Ran Binyamin
Rafael Mosquera
Cade Cowell
66'
Benedetti Nehuen
Emil Forsberg
66'
Jahkeele Marshall Rutty
Juan Mina
66'
54'
Petar Musa
Ran Binyamin
31'
Michael Collodi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
221
221
Tấn công nguy hiểm
117
117
Sút ngoài cầu môn
15
15
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
949
949
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
5
5
Đánh đầu
17
17
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
27
27
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
33
33
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
2.3 Bàn thua 1.4
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 9
6.8 Phạt góc 4.4
1.8 Thẻ vàng 2.1
11.4 Phạm lỗi 14.4
60.9% Kiểm soát bóng 45%
Đội hình ra sân
New York Red Bulls New York Red Bulls
4-3-3
avatar
34 Ethan Horvath
avatar
56Matthew Dos Santos
avatar
26Tim Parker
avatar
12Dylan Nealis
avatar
20Juan Mina
avatar
10Emil Forsberg
avatar
15Adri Mehmeti
avatar
48Ronald Donkor
avatar
11Jorge Ruvalcaba
avatar
16Julian Hall
avatar
7Cade Cowell
avatar
21
avatar
9
avatar
10
avatar
17
avatar
55
avatar
6
avatar
18
avatar
3
avatar
32
avatar
14
avatar
30
FC Dallas FC Dallas
4-3-3
Cầu thủ dự bị
New York Red BullsNew York Red Bulls
#13
Choupo-Moting E. M.
5.8
Choupo-Moting E. M.
#3
Marshall-Rutty J.
6.2
Marshall-Rutty J.
#79
Mosquera R.
6
Mosquera R.
#37
M.Sofo
5.8
M.Sofo
#6
Voloder R.
0
Voloder R.
#5
Valencia O.
0
Valencia O.
#4
Berggren G.
0
Berggren G.
#77
McCarthy J.
0
McCarthy J.
FC DallasFC Dallas
#12
Cappis C.
6.4
Cappis C.
#23
Farrington L.
6.7
Farrington L.
#28
Sarver S.
6.8
Sarver S.
#40
Sirois J.
0
Sirois J.
#8
Delgado P.
0
Delgado P.
#5
Abubakar L.
0
Abubakar L.
#27
Swann C.
0
Swann C.
#16
Nicholas Simmonds
0
Nicholas Simmonds
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 14 1~15 16 8
14 9 16~30 16 15
6 29 31~45 16 28
19 16 46~60 11 15
12 8 61~75 20 4
25 21 76~90 18 23