MLS Mỹ - 19/09 - 06:40
Arema Malang
New York City FC
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
New York Red Bulls
Sự kiện trực tiếp
84'
Eric Maxim Choupo-Moting
Julian Hall
84'
David Ruiz
Adri Mehmeti
84'
Jorge Ruvalcaba
Cade Cowell
Malachi Jones
Agustin Ojeda
75'
Alonso Martinez
Luighi
62'
Benie Adama Traore
Wolf H.
62'
62'
Devin Padelford
Matthew Dos Santos
57'
Julian Hall
Aiden ONeill
55'
40'
Mohammed Sofo
Nico Cavallo
30'
22'
Cade Cowell
6'
Adri Mehmeti
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
808
808
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
2
2
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
3
3
xG ở tình huống bóng sống
3
3
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
3
3
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 1.6
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.5
4 Phạt góc 5.1
2 Thẻ vàng 2.2
11.3 Phạm lỗi 11.4
49.9% Kiểm soát bóng 53.4%
Đội hình ra sân
New York City FC New York City FC
4-2-3-1
avatar
49 Matt Freese
avatar
2Nico Cavallo
avatar
6James Sands
avatar
13Martins T.
avatar
24Tayvon Gray
avatar
8Perea A.
avatar
21Aiden ONeill
avatar
17Wolf H.
avatar
7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
avatar
26Agustin Ojeda
avatar
20Luighi
avatar
7
avatar
37
avatar
17
avatar
16
avatar
48
avatar
15
avatar
12
avatar
26
avatar
14
avatar
56
avatar
34
New York Red Bulls New York Red Bulls
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
New York City FCNew York City FC
#88
M.Jones
6
M.Jones
#16
Martinez A.
6.4
Martinez A.
#23
M.Murray
0
M.Murray
#22
O'Toole K.
0
O'Toole K.
#34
Raul Gustavo
0
Raul Gustavo
#30
Romero T.
0
Romero T.
#32
J.Shore
0
J.Shore
#9
Traore B.
7
Traore B.
New York Red BullsNew York Red Bulls
#10
Forsberg E.
0
Forsberg E.
#60
Sekou Kone
0
Sekou Kone
#77
McCarthy J.
0
McCarthy J.
#92
Nelich D.
0
Nelich D.
#59
Padelford D.
6.1
Padelford D.
#8
Ruiz D.
0
Ruiz D.
#11
Ruvalcaba J.
0
Ruvalcaba J.
#6
Voloder R.
0
Voloder R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 18 1~15 11 12
21 10 16~30 11 8
27 18 31~45 16 16
15 16 46~60 11 20
13 6 61~75 19 20
7 22 76~90 28 20