MLS Mỹ - 23/04 - 06:40
New York City FC
4
:
4
Kết thúc
FC Cincinnati
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Brian Anunga Tah
90+4'
Evander da Silva Ferreira
90+2'
Andrei Chirila
Pavel Bucha
Strahinja Tanasijevic
Tayvon Gray
90'
Farnos A.
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
84'
Jonathan Shore
Agustin Ojeda
84'
83'
Ayoub Jabbari
Tom Barlow
Talles Magno
Agustin Ojeda
79'
Parks K.
Wolf H.
72'
Talles Magno
Maximiliano Moralez
72'
71'
Kyle Smith
65'
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Gerardo Valenzuela
60'
Brian Anunga Tah
Gilberto Flores
60'
Gerardo Valenzuela
Ender Echenique
57'
Evander da Silva Ferreira
Agustin Ojeda
Aiden ONeill
53'
50'
Gilberto Flores
46'
Andrei Chirila
Alvas Powell
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Maximiliano Moralez
35'
32'
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Ender Echenique
23'
Alvas Powell
Teenage Hadebe
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
994
994
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
5
5
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
28
28
Quả ném biên
57
57
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.4 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
5.8
Tanasijevic S.
#55
6.1
Parks K.
#32
5.9
J.Shore
#87
6.1
Farnos A.
#30
0
Romero T.
#99
0
Garfield Reid S.
#2
0
N.Cavallo
#29
0
M.Carrizo
#2
6.5
Powell A.
#99
6.5
Jabbari A.
#22
6.8
Valenzuela G.
#88
7.2
Chirila A.
#37
0
Jimenez S.
#13
0
Evan Louro
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1~15 | 13 | 8 |
| 14 | 13 | 16~30 | 11 | 8 |
| 30 | 16 | 31~45 | 20 | 16 |
| 20 | 11 | 46~60 | 6 | 24 |
| 8 | 13 | 61~75 | 15 | 18 |
| 18 | 35 | 76~90 | 31 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật