MLS Mỹ - 20/09 - 06:40
New England Revolution
4
:
2
Kết thúc
Orlando City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Joshua Wynder
Matt Polster
90+6'
Wilson Harris
Dor Turgeman
90+6'
Carles Gil de Pareja Vicent
Dor Turgeman
90+6'
90+5'
Tiago
Joran Gerbet
Peyton Miller
90+4'
Peyton Miller
90+3'
Diego Fagundez
Daniel Gazdag
89'
88'
Martin Ezequiel Ojeda
82'
Joran Gerbet
Ilay Feingold
80'
77'
Bernardo Rhein
71'
Daryl Dike
Marco Pasalic
Ilay Feingold
Jackson Yueill
71'
62'
Iván Angulo
Peyton Miller
59'
Will Sands
47'
46'
Zakaria Taifi
Tyrese Spicer
46'
Eduard Andres Atuesta Velasco
Luis Otavio
Carles Gil de Pareja Vicent
Jackson Yueill
19'
Brooklyn Raines
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
138
138
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
11
11
Chuyền bóng
929
929
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
4
4
Đánh đầu
21
21
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
24
24
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
1
1
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#4
0
Beason T.
#77
0
Fagundez D.
#12
6.5
I.Feingold
#73
0
JD Gunn
#27
0
Harris W.
#65
0
Siqueira J.
#66
0
Wynder J.
#17
0
Zambrano M.
#16
0
Cartagena W.
#9
6.5
Dike D.
#3
0
Marin A.
#12
0
Otero J.
#23
6.3
H.Sarajian
#19
6.7
Z.Taifi
#11
0
Tiago
#27
0
Nogueira V.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 1~15 | 9 | 11 |
| 10 | 25 | 16~30 | 16 | 16 |
| 21 | 16 | 31~45 | 32 | 16 |
| 19 | 17 | 46~60 | 11 | 16 |
| 10 | 17 | 61~75 | 13 | 14 |
| 24 | 17 | 76~90 | 11 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật