Europa Conference League - 22/08 - 01:00
Arema Malang
Neman Grodno
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Rayo Vallecano
Sự kiện trực tiếp
Maksim Kravtsov
85'
Mikhail Kozlov
82'
79'
Andrei Ratiu
Ivan Balliu Campeny
77'
Alvaro Garcia
Borubaev Gulzhigit
Pavel Sawicki
71'
Artur Nazarenko
Andrey Yakimov
71'
71'
Pedro Diaz Fanjul
Unai Lopez Cabrera
Yuri Klochkov
Anton Suchkov
62'
61'
Jorge de Frutos Sebastian
Randy Nteka
61'
Alvaro Garcia
Oscar Guido Trejo
61'
Isaac Palazon Camacho
Egor Zubovich
Sergey Pushnyakov
46'
Sergey Pushnyakov
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
877
877
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
15
15
Chuyền dài
62
62
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
0.7 Bàn thua 0.9
7.2 Sút cầu môn(OT) 10
4.2 Phạt góc 6.7
1.8 Thẻ vàng 2.2
9.5 Phạm lỗi 11.7
50.8% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Neman Grodno Neman Grodno
4-2-3-1
avatar
12 Maksim Belov
avatar
8Yurii Pantia
avatar
5Egor Parkhomenko
avatar
20
avatar
19
avatar
47Mikhail Kozlov
avatar
24Andrey Yakimov
avatar
71Anton Suchkov
avatar
9Sergey Pushnyakov
avatar
15Oleg Evdokimov
avatar
88Pavel Sawicki
avatar
21
avatar
17
avatar
10
avatar
11
avatar
8
avatar
15
avatar
20
avatar
24
avatar
33
avatar
22
avatar
13
Rayo Vallecano Rayo Vallecano
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Neman GrodnoNeman Grodno
#99
Gulzhigit B.
0
Gulzhigit B.
#7
Yuri Klochkov
0
Yuri Klochkov
#18
Kravtsov M.
0
Kravtsov M.
#46
Legchilin A.
0
Legchilin A.
#1
Malievskiy A.
0
Malievskiy A.
#6
Nazarenko A.
0
Nazarenko A.
#33
Ngoma I.
0
Ngoma I.
#32
Pavlyukovets Y.
0
Pavlyukovets Y.
#50
Aleksey Shalashnikov
0
Aleksey Shalashnikov
#27
Amantur Shamurzaev
0
Amantur Shamurzaev
#17
Zubovich E.
0
Zubovich E.
Rayo VallecanoRayo Vallecano
#1
Cardenas D.
0
Cardenas D.
#3
Chavarria P.
0
Chavarria P.
#6
Ciss P.
0
Ciss P.
#19
de Frutos J.
0
de Frutos J.
#26
Marco de las Sias
0
Marco de las Sias
#4
Diaz P.
0
Diaz P.
#27
Fernandez P.
0
Fernandez P.
#18
Garcia A.
0
Garcia A.
#30
Molina A.
0
Molina A.
#7
Palazon I.
0
Palazon I.
#2
Ratiu A.
0
Ratiu A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 17 1~15 9 10
12 15 16~30 23 15
12 23 31~45 23 17
19 17 46~60 19 15
14 15 61~75 9 12
25 10 76~90 14 28