Europa Conference League - 15/08 - 01:00

Neman Grodno
2
:
0
Kết thúc

KI Klaksvik
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
5-4
4-4
Gilli Sorensen
Maksim Kravtsov
4-3
3-3
Daniel Johansen
Egor Zubovich
3-2
2-2
Jakup Andreasen
Yuri Klochkov
2-1
1-1
Patrik Johannesen
Egor Parkhomenko
1-1
0-1
Arni Frederiksberg
120'
Patrik Johannesen
115'
112'
Mads Boe Mikkelsen
107'
Mads Boe Mikkelsen
106'
Martin Gonzalez
Deni Pavlovic
106'
Claes Kronberg
Joannes Danielsen
Oleg Evdokimov
97'
94'
88'
Gilli Sorensen
Yurii Pantia
Egor Zubovich
84'
81'
Mads Boe Mikkelsen
Pall Klettskard
81'
David Andreasen
Rene Joensen
Borubaev Gulzhigit
80'
Mikhail Kozlov
77'
Borubaev Gulzhigit
Andrey Yakimov
72'
Maksim Kravtsov
72'
Yuri Klochkov
Anton Suchkov
67'
61'
Daniel Johansen
Hallur Hansson
Egor Zubovich
Sergey Pushnyakov
46'
11'
Gilli Sorensen
Odmar Faeroe
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
265
265
Tấn công nguy hiểm
153
153
Sút ngoài cầu môn
24
24
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
42
42
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
5
5
Cứu thua
6
6
Phạt góc (OT)
4
4
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2 | Bàn thắng | 2.3 |
0.8 | Bàn thua | 0.3 |
6.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
4.8 | Phạt góc | 5.3 |
1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
8.8 | Phạm lỗi | 13.3 |
49.5% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1












4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#99

0
Gulzhigit B.
#11

0
Gavrilov Y.
#7

0
Yuri Klochkov
#18

0
Kravtsov M.
#46

0
Legchilin A.
#1

0
Malievskiy A.
#6

0
Nazarenko A.
#32

0
Pavlyukovets Y.
#50

0
Aleksey Shalashnikov
#27

0
Amantur Shamurzaev
#17

0
Zubovich E.

#19

0
David Andreasen
#17

0
Brattbakk F.
#24

0
Martin Gonzalez
#96

0
Jensen M.
#11

0
Johannesen J.
#15

0
Johansen D.
#32

0
Claes Claes Kronberg
#6

0
Mikkelsen M.
#21

0
Müller P.
#26

0
Sorensen G.
#3

0
Williams R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
16 | 15 | 1~15 | 9 | 17 |
14 | 18 | 16~30 | 22 | 5 |
12 | 13 | 31~45 | 27 | 17 |
19 | 9 | 46~60 | 18 | 23 |
14 | 18 | 61~75 | 9 | 0 |
23 | 25 | 76~90 | 13 | 35 |
Dự đoán
Tin nổi bật