MLS Mỹ - 26/04 - 07:40
Arema Malang
Nashville
4
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Charlotte FC
Sự kiện trực tiếp
Sam Surridge
Warren Steven Madrigal Molina
46'
42'
Morrison Agyemang
Ashley Westwood
35'
David Schnegg
Harry Toffolo
Ahmed Qasem
Cristian Espinoza
25'
Hany Mukhtar
Ahmed Qasem
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
87
87
Tấn công nguy hiểm
35
35
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
10
Chuyền bóng
555
555
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
1
1
Đánh đầu
9
9
Đánh đầu thành công
5
5
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
6
6
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
17
17
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
6
6
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
24
24
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.2
0.4 Bàn thua 1.4
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 13.9
4.4 Phạt góc 4.3
1.4 Thẻ vàng 2.3
11.6 Phạm lỗi 10
50.2% Kiểm soát bóng 51.4%
Đội hình ra sân
Nashville Nashville
4-4-2
avatar
99 Brian Schwake
avatar
2Daniel Lovitz
avatar
3Maxwell Woledzi
avatar
4Jeisson Andres Palacios Murillo
avatar
31Andy Najar
avatar
37Ahmed Qasem
avatar
8Patrick Yazbek
avatar
16Matthew Corcoran
avatar
7Cristian Espinoza
avatar
41Warren Steven Madrigal Molina
avatar
10Hany Mukhtar
avatar
18
avatar
7
avatar
8
avatar
13
avatar
37
avatar
16
avatar
14
avatar
44
avatar
4
avatar
15
avatar
1
Charlotte FC Charlotte FC
4-4-2
Cầu thủ dự bị
NashvilleNashville
#6
Acosta B.
0
Acosta B.
#20
Tagseth E.
0
Tagseth E.
#19
Muyl A.
0
Muyl A.
#5
Maher J.
0
Maher J.
#27
Baker-Whiting R.
0
Baker-Whiting R.
#22
Bauer J.
0
Bauer J.
#1
Willis J.
0
Willis J.
#14
S.Mohammed
0
S.Mohammed
Charlotte FCCharlotte FC
#28
Diani D.
0
Diani D.
#11
Abada L.
0
Abada L.
#9
Toklomati I.
0
Toklomati I.
#22
Kessler H.
0
Kessler H.
#21
Miller T.
0
Miller T.
#17
de la Torre L.
0
de la Torre L.
#25
Smalls T.
0
Smalls T.
#48
John A.
0
John A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 9 1~15 11 15
10 10 16~30 11 13
22 12 31~45 23 15
20 25 46~60 4 15
15 14 61~75 20 10
20 27 76~90 27 28