North Central America Leagues Cup - 10/08 - 07:00
Nashville SC
4
:
1
Kết thúc
Atletico San Luis
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Daniel Lovitz
80'
77'
Sebastian Perez Bouquet
Sebastien Salles-Lamonge
Reed Baker Whiting
Andy Najar
71'
Famara Camara
Alex Muyl
70'
70'
Anderson Duarte
Felipe Andres Mora Aliaga
70'
Leonardo Flores
Benjamin Galindo Cruz
70'
Benjamin Ignacio Galdames Millan
David Rodriguez
Alex Muyl
61'
59'
Johan Caicedo
Roman Torres Acosta
Shak Mohammed
Elias Saad
59'
Hany Mukhtar
Cristian Espinoza
46'
Cristian Espinoza
45+7'
45+5'
Eduardo Aguila
Sam Surridge
Edvard Tagseth
38'
Cristian Espinoza
Elias Saad
36'
18'
Rafa Llorente
Eduardo Aguila
13'
Roman Torres Acosta
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
154
154
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
744
744
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
27
27
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
60
60
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#14
6.6
S.Mohammed
#26
6.6
Camara F.
#27
6.7
Baker-Whiting R.
#13
0
Valdez X.
#1
0
Willis J.
#5
0
Maher J.
#22
0
Bauer J.
#23
0
Knight J.
#6
0
Acosta B.
#12
0
Brunet C.
#37
0
Qasem A.
#7
6.3
Galdames B.
#17
6.4
Duarte A.
#20
6.6
Flores L.
#26
0
Perez Bouquet S.
#25
0
Lajud G.
#23
0
Lopez De Alba C. I.
#16
0
Esteves L.
#192
0
Molina Y.
#8
0
Najera L.
#242
0
Ángel Reyes
#19
0
Munoz S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1~15 | 6 | 7 |
| 12 | 6 | 16~30 | 15 | 9 |
| 23 | 17 | 31~45 | 22 | 16 |
| 20 | 20 | 46~60 | 6 | 21 |
| 9 | 24 | 61~75 | 24 | 20 |
| 23 | 22 | 76~90 | 24 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật