VĐQG Thái Lan - 01/03 - 18:30
Nakhon Ratchasima
1
:
2
Kết thúc
Prachuap Khiri Khan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Hein Phyo Win
90+8'
Pichitchai Sienkrthok
89'
88'
Jittiphat Wasungnoen
Lee Jung Hyub
nenad lalic
87'
87'
Koki Tsukagawa
Jork Becerra
80'
79'
Saharat Kanyaroj
Jork Becerra
Leon James
79'
77'
Edgar Antonio Mendez Ortega
76'
Edgar Antonio Mendez Ortega
Pichitchai Sienkrthok
Charalampos Charalampous
68'
Hein Phyo Win
Rattasat Bangsungnoen
67'
64'
Wanchat Choosong
Phanthamit Praphanth
62'
Phon-Ek Jensen
Lee Jung Hyub
Hanrattana P.
Hirotaka Mita
58'
51'
Lee Jung Hyub
46'
Michel
Chaowat Weerachart
46'
Edgar Antonio Mendez Ortega
Chitsanuphong Phimpsang
46'
Phon-Ek Jensen
Oussama Thiangkham
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
161
161
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
724
724
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
64
64
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 16.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#6
0
Gallagher J.
#22
0
Hanrattana P.
#17
0
Anurak Mungdee
#36
0
Noorach T.
#39
0
Watcharin Nuengprakaew
#30
0
Punnathat P.
#16
0
Pichitchai Sienkrthok
#7
0
Hein Phyo Win
#
0
#
0
#
0
#70
0
Jantum P.
#74
0
Jensen P.
#48
0
Mamah J.
#17
0
Mendez E.
#20
0
Michel Lima
#11
0
Iklas Sanron
#28
0
Sanron S.
#1
0
Rattanai S.
#44
0
Sritong W.
#4
0
Adrian Ugelvik
#30
0
Jittiphat Wasungnoen
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 19 | 1~15 | 9 | 11 |
| 11 | 9 | 16~30 | 9 | 2 |
| 15 | 11 | 31~45 | 14 | 13 |
| 15 | 11 | 46~60 | 24 | 15 |
| 19 | 11 | 61~75 | 11 | 20 |
| 23 | 35 | 76~90 | 31 | 36 |
Dự đoán
Tin nổi bật