VĐQG Nhật Bản - 08/08 - 17:00
Arema Malang
Nagoya Grampus Eight
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Shimizu S-Pulse
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Kosuke Kinoshita
Jackson Diego Ibraim Fagundes
85'
Park Seung Wook
83'
Sen Takagi
Hidehiro Sugai
83'
Yutaka Yoshida
Yuki Honda
76'
Sodai Hasukawa
Tomoya Fujii
76'
Koizumi Kei
Koya Kitagawa
Shungo Sugiura
Yuya Yamagishi
76'
Tsukasa Morishima
Yuki Nogami
76'
Yuya Asano
Mateus dos Santos Castro
70'
61'
Oh Se-Hun
61'
Oh Se-Hun
Hidemasa Koda
Ryuji Izumi
61'
38'
Koya Kitagawa
Tomoya Fujii
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
20
20
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
135
135
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
807
807
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.8
1.7 Bàn thua 1.6
13.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
4.6 Phạt góc 4.6
0.7 Thẻ vàng 1
7.1 Phạm lỗi 9.3
53.6% Kiểm soát bóng 52.7%
Đội hình ra sân
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
avatar
35 Alexandre Kouto Horio Pisano
avatar
2Yuki Nogami
avatar
13Haruya Fujii
avatar
70Teruki Hara
avatar
27Katsuhiro Nakayama
avatar
31Tomoki Takamine
avatar
15Sho Inagaki
avatar
10Mateus dos Santos Castro
avatar
22Yudai Kimura
avatar
7Ryuji Izumi
avatar
11Yuya Yamagishi
avatar
50
avatar
49
avatar
9
avatar
25
avatar
47
avatar
2
avatar
13
avatar
24
avatar
14
avatar
15
avatar
16
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#9
Asano Y.
6.5
Asano Y.
#14
Morishima T.
6.8
Morishima T.
#30
Shungo Sugiura
6.5
Shungo Sugiura
#36
Hiroaki Hagi
0
Hiroaki Hagi
#55
Tokumoto S.
0
Tokumoto S.
#3
Sato Y.
0
Sato Y.
#41
Ono M.
0
Ono M.
#17
Uchida T.
0
Uchida T.
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
#37
Koizumi K.
6.6
Koizumi K.
#28
Yoshida Y.
6.9
Yoshida Y.
#70
Sen Takagi
6.7
Sen Takagi
#1
Oki Y.
0
Oki Y.
#7
Capixaba
0
Capixaba
#81
Kozuka K.
0
Kozuka K.
#21
Matsuzaki K.
0
Matsuzaki K.
#19
Kinoshita K.
0
Kinoshita K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 6 1~15 9 14
10 18 16~30 13 11
21 12 31~45 11 14
14 21 46~60 19 4
19 18 61~75 3 26
21 21 76~90 38 28