VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 13:00
Nagoya Grampus Eight
1
:
1
Kết thúc
Okayama FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
4-5
Kosei Ogura
Hidemasa Koda
4-4
4-4
Leonardo Andriel dos Santos
Shungo Sugiura
4-4
4-4
Kota Kawano
Yudai Kimura
4-3
3-3
Daichi Tagami
Kennedy Ebbs Mikuni
3-2
2-2
Towa Yamane
Tomoki Takamine
2-1
1-1
Lucas Marcos Meireles
Sho Inagaki
1-0
Daniel Schmidt
104'
Daniel Schmidt
102'
97'
Kota Kawano
89'
Daichi Tagami
Kosei Ogura
85'
Kosei Ogura
Masahito Ono
Yuya Asano
80'
80'
Kota Kawano
Ataru Esaka
Kennedy Ebbs Mikuni
Tsukasa Morishima
70'
67'
Leonardo Andriel dos Santos
Matsumoto Masaya
Hidemasa Koda
65'
Shungo Sugiura
Yuya Yamagishi
59'
59'
Jun Nishikawa
Takaya Kimura
46'
Towa Yamane
Noah Kenshin Browne
46'
Lucas Marcos Meireles
Werik Popo
Hidemasa Koda
Ryuji Izumi
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
133
133
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
889
889
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#30
6.3
Shungo Sugiura
#20
7.1
Mikuni K.
#41
6.7
Ono M.
#35
0
Alexandre Kouto Horio Pisano
#2
0
Nogami Y.
#55
0
Tokumoto S.
#33
0
Kikuchi T.
#18
0
Nagai K.
#99
6.9
Lucao
#66
6.4
Nishikawa J.
#9
6.3
Leonardo Andriel dos Santos
#40
6.5
Kawano K.
#52
0
Taro Hamada
#6
0
Omori H.
#7
0
Takeuchi R.
#26
0
Motoyama H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 16 | 1~15 | 11 | 10 |
| 13 | 6 | 16~30 | 11 | 14 |
| 20 | 23 | 31~45 | 15 | 12 |
| 15 | 6 | 46~60 | 13 | 10 |
| 22 | 20 | 61~75 | 7 | 20 |
| 24 | 26 | 76~90 | 39 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật