FIFA World Cup - 23/06 - 07:00
Na Uy
3
:
2
Kết thúc
Senegal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Ismaila Sarr
Nicolas Jackson
Oscar Bobb
Alexander Sorloth
84'
Leo Skiri Ostigard
Torbjorn Heggem
84'
72'
Pape Matar Sarr
Kalidou Koulibaly
Andreas Schjelderup
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
71'
63'
Pathe Ciss
Lamine Camara
63'
Mory Diaw
Edouard Mendy
Erling Haaland
Patrick Berg
58'
54'
Ibrahim Mbaye
Pape Alassane Gueye
54'
Ismail Jakobs
El Hadji Malick Diouf
53'
Ismaila Sarr
Sadio Mane
Erling Haaland
Martin Odegaard
48'
Patrick Berg
Fredrik Aursnes
46'
Marcus Holmgren Pedersen
43'
Marcus Holmgren Pedersen
Julian Ryerson
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
836
836
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
4
4
Đánh đầu
70
70
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
61
61
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#16
7.2
Pedersen M.
#4
6.2
Ostigard L.
#21
6.2
Schjelderup A.
#22
6
Bobb O.
#19
0
Aasgaard T.
#2
0
Thorsby M.
#15
0
Bjorkan F.
#23
0
Hauge J. P.
#11
0
Larsen J.
#13
0
Selvik E.
#18
0
Thorstvedt K.
#12
0
S.Tangvik
#24
0
Langas S. K.
#25
0
Falchener H.
#20
6.7
Mbaye I.
#6
6.7
Ciss P.
#14
6.3
Jakobs I.
#17
6
Sarr P. M.
#1
0
Diouf Y.
#24
0
Mendy A.
#21
0
Diarra H.
#2
0
Sarr M.
#13
0
Ndiaye I.
#12
0
Ndiaye C.
#9
0
Dieng B.
#7
0
Diao A.
#4
0
Seck A.
#22
0
Ndiaye B. S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 9 | 1~15 | 16 | 17 |
| 16 | 8 | 16~30 | 6 | 26 |
| 20 | 24 | 31~45 | 19 | 8 |
| 10 | 19 | 46~60 | 19 | 13 |
| 19 | 12 | 61~75 | 12 | 21 |
| 19 | 24 | 76~90 | 25 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật